2. Complete the diagram with the underlined words in the quiz. Then listen, check and repeat.
(Hoàn thành sơ đồ với các từ được gạch chân trong bài kiểm tra. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại.)

|
2. island |
3. mountain |
4. river |
|
5. sea |
6. tide |
7. wave |
1. current: dòng chảy
a dangerous current: dòng chảy nguy hiểm
an ocean current: dòng chảy của đại dương
a strong current: dòng chảy mạnh
2. island: đảo nhiệt đới
a desert island: đảo sa mạc
a remote island: một hòn đảo xa xôi
a tropical island: đảo nhiệt đới
3. mountain: núi
mountain peak: đỉnh núi
mountain range: dãy núi
mountain ridge: vùng núi
4. river: sông
a fast-flowing river: dòng sông chảy xiết
a slow-moving river: dòng sông chảy chậm
a winding river: dòng sông quanh co
5. sea: biển
a calm sea: biển lặng
a heavy sea: biển nặng
a rough sea: biển động
6. tide: thủy triều
a high tide: thủy triều cao
a low tide: thủy triều thấp
a rising tide: thủy triều đang dân lên
7. wave: sóng
a giant wave: sóng khổng lồ
a huge wave: sóng lớn
a tidal wave: sóng thủy triều













Danh sách bình luận