4. Rewrite each sentence using the new sentence heading.
(Viết lại mỗi câu sử dụng mở đầu câu mới.)
I discovered that there are practical solutions to climate change. I was happy.
(Tôi phát hiện ra rằng có những giải pháp thiết thực cho biến đổi khí hậu. Tôi rất vui.)
=> I was happy to discover that there were practical solutions to climate change.
(Tôi rất vui khi phát hiện ra rằng có những giải pháp thiết thực cho biến đổi khí hậu.)
1. I learned that the polar ice caps are melting very quickly. I was surprised.
(Tôi được biết rằng băng ở hai cực đang tan chảy rất nhanh. Tôi rất ngạc nhiên.)
=> ____________________________________________________
2. Deforestation is becoming a more serious problem each year. I am afraid.
(Phá rừng đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng hơn mỗi năm. Tôi e rằng.)
=> ____________________________________________________
3. They will reduce our carbon dioxide emissions. Our leaders are eager.
(Chúng sẽ giảm lượng khí thải carbon dioxide của chúng ta. Các nhà lãnh đạo của chúng tôi rất háo hức.)
=> ____________________________________________________
4. We will plant 1,000 trees in the forest this summer. We have a need.
(Chúng tôi sẽ trồng 1.000 cây trong rừng vào mùa hè này. Chúng tôi có một nhu cầu.)
=> ____________________________________________________
1. I was surprised to learn that the polar ice caps are melting very quickly.
(Tôi rất ngạc nhiên khi biết rằng băng ở hai cực đang tan chảy rất nhanh.)
2. I am afraid to say that deforestation is becoming a more serious problem each year.
(Tôi e phải nói rằng nạn phá rừng đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng hơn mỗi năm.)
3. Our leaders are eager to reduce our carbon dioxide emissions.
(Các nhà lãnh đạo của chúng tôi rất muốn giảm lượng khí thải carbon dioxide.)
4. We have a need to plant 1,000 trees in the forest this summer.
(Chúng tôi cần trồng 1.000 cây trong rừng vào mùa hè này.)













Danh sách bình luận