3. Choose the best option to complete the sentences.
(Chọn phương án đúng nhất để hoàn thành các câu.)
1. Many of my classmates are _______ to help our community recycle goods.
a. happy (vui vẻ)
b. disappointed (thất vọng)
c. surprised (ngạc nhiên)
2. I'm _______ to announce the winners of our tree-planting competition.
a. afraid (e sợ)
b. pleased (vui lòng)
c. disappointed (thất vọng)
3. I have the _______ to help more people learn how to save energy to help our planet.
a. ability (khả năng)
b. choice (sự lựa chọn)
c. wish (mong ước)
4. We were _______ to hear that deforestation is still happening in some countries.
a. hard (khó khăn)
b. happy (vui vẻ)
c. sorry (hối tiếc)
|
1. a |
2. b |
3. b |
4. c |
1. a
Many of my classmates are happy to help our community recycle goods.
(Nhiều bạn cùng lớp của tôi rất vui khi giúp cộng đồng của chúng tôi tái chế hàng hóa.)
2. b
I'm pleased to announce the winners of our tree-planting competition.
(Tôi vui mừng thông báo những người thắng cuộc trong cuộc thi trồng cây của chúng ta.)
3. b
I have the wish to help more people learn how to save energy to help our planet.
(Tôi có mong muốn giúp nhiều người hơn nữa học cách tiết kiệm năng lượng để giúp ích cho hành tinh của chúng ta.)
4. c
We were sorry to hear that deforestation is still happening in some countries.
(Chúng tôi lấy làm tiếc khi biết rằng nạn phá rừng vẫn đang diễn ra ở một số quốc gia.)













Danh sách bình luận