2. Read the GRAMMAR FOCUS and complete the sentences below with one adjective or noun from the box.
(Đọc NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM và hoàn thành các câu bên dưới với một tính từ hoặc danh từ trong hộp.)
|
GRAMMAR FOCUS Adjective / nouns + to-infinitive (Tính từ/danh từ + to-V) We can use some adjectives / nouns + to-infinitives to show reasons or opinions. (Chúng ta có thể sử dụng một số tính từ/danh từ + to-V để chỉ ra lý do hoặc ý kiến.) Adjectives: happy, glad, surprised, hard, pleased, sorry, afraid, safe, disappointed, etc. + to-infinitive (Tính từ: hạnh phúc, vui mừng, ngạc nhiên, khó khăn, hài lòng, xin lỗi, sợ hãi, an toàn, thất vọng, v.v. + to-V) I'm disappointed to see the polluted river in our city. (Tôi thất vọng khi thấy dòng sông bị ô nhiễm trong thành phố của chúng ta.) Nouns: decision, advice, choice, ability, wish, need, plan, etc. + to-infinitive (Danh từ: quyết định, lời khuyên, lựa chọn, khả năng, mong muốn, nhu cầu, kế hoạch, v.v. + to-V) Your wish to find a way to combat climate change will come true. (Mong ước tìm ra cách chống biến đổi khí hậu của bạn sẽ thành hiện thực.) |
1. She made a _______ to stop using so much electricity.
2. I find it _______ to believe that we are not yet recycling glass and plastics.
3. We have the _______ to slow down global warming. We can do it.
4. I had a _______ to reuse these bags, so I did.
5. There is an urgent _______ to stop using fossil fuels.
1. She made a decision to stop using so much electricity.
(Cô đã quyết định ngừng sử dụng quá nhiều điện.)
Giải thích: Sau mạo từ "a" cần danh từ => make a decision: đưa ra quyết định
2. I find it disappointing to believe that we are not yet recycling glass and plastics.
(Tôi cảm thấy thất vọng khi tin rằng chúng ta vẫn chưa tái chế thủy tinh và nhựa.)
Giải thích: Cấu trúc "S + find + O + adj" => disappointing (adj): thất vọng
3. We have the wish to slow down global warming. We can do it.
(Chúng tôi có mong muốn làm chậm sự nóng lên toàn cầu. Chúng ta có thể làm được.)
Giải thích: Sau mạo từ "the" cần danh từ => wish (n): mong ước
4. I had a need to reuse these bags, so I did.
(Tôi có nhu cầu tái sử dụng những chiếc túi này, vì vậy tôi đã tái sử dụng.)
Giải thích: Sau mạo từ "a" cần danh từ => have a need: có nhu cầu
5. There is an urgent advice to stop using fossil fuels.
(Có một lời khuyên khẩn ngừng sử dụng nhiên liệu hóa thạch.)
Giải thích: Sau mạo từ "an" và tính từ "urgent" cần danh từ => advice (n): lời khuyên













Danh sách bình luận