2. Match the photos with the words and phrases given.
(Ghép các bức ảnh với các từ và cụm từ cho sẵn.)
|
A. junk food |
C. catering industry |
E. nutritious meals |
|
B. agricultural sector |
D. hunger |
F. food waste |

1. food waste (đồ ăn thừa)
2. junk food (đồ ăn nhanh/ đồ ăn vặt)
3. nutritious meals (bữa ăn dinh dưỡng/ lành mạnh)
4. agricultural sector (ngành nông nghiệp)
5. catering industry (công nghiệp thực phẩm)
6. hunger (nạn đói)











Danh sách bình luận