2. Take The Healthy Diet Test and compare your results with a partner.
(Thực hiện Bài kiểm tra Chế độ ăn uống lành mạnh và so sánh kết quả của bạn với bạn của bạn.)

|
The Healthy Diet Test (Bài kiểm tra chế độ ăn uống lành mạnh) |
|
|
Remember, the more ticks you get, the healthier you are. (Ghi nhớ, bạn càng có nhiều dấu tích, bạn càng khỏe mạnh.) |
|
|
1. I don't eat too much salt (e.g. in crisps and fast food). (Tôi không ăn quá nhiều đường (VD: trong khoai tây chiên và thức ăn nhanh.) |
✓ |
|
2. I don't eat too much sugar (e.g. in sweets and fizzy drinks). (Tôi không ăn quá nhiều đường (VD: trong đồ ngọt và nước uống có ga.) |
✓ |
|
3. I am not a fussy eater - I like most things. (Tôi không phải là một người kén ăn- Tôi có thể ăn hầu hết mọi thứ.) |
✓ |
|
4. I have a balanced diet - l eat different kinds of fresh food. (Tôi có một chế ăn cân bằng- Tôi ăn các loại đồ ăn tươi khác nhau.) |
✓ |
|
5. I eat fish at least once a week. (Tôi ăn cá ít nhất một lần một tuần.) |
✓ |
|
6. I don't eat red meat more than three times a week. (Tôi không ăn thịt đỏ nhiều hơn 3 lần một tuần.) |
✓ |
|
7. I feel well - I have plenty of energy. (Tôi cảm thấy khỏe- Tôi có nhiều năng lượng). |
✓ |
|
8. I look well - my skin and my hair look healthy. (Nhìn tôi rất khỏe. Da và tóc tôi trông rất khỏe. ) |
✓ |


















Danh sách bình luận