4. Choose the right words in the lists to make compound nouns and complete the sentences.
(Chọn từ thích hợp trong danh sách để tạo danh từ ghép và hoàn thành câu.)

1 Is this ancient castle a UNESCO _______________?
2 What time did you land at Cát Bi _______________?
3 Phnom Penh is the _______________ of Cambodia.
4 We didn't expect such heavy_______________ in August!
5 Liêm’s _______________ owns a hotel in the Red River Delta area.
6 Visitors can try delicious _______________ in Hanoi!
7 Hoàng Trù is the _______________ of President Hồ Chí Minh.
*Nghĩa của các từ đơn
World (n): Thế giới
birth (n): sinh
international (adj): quốc tế
street (n): đường phố
capital (n): thủ đô
rain (n): cơn mưa
father (n): bố
fall (n): rơi
Heritage Site (n): Di sản
food (n): đồ ăn
place (n): địa điểm
airport (n): sân bay
in-law (n): theo luật
city (n): thành phố
*Các cụm danh từ ghép thành lập
World Heritage Site: di sản thế giới
international airport: sân bay quốc tế
capital city: thủ đô
rainfall: lượng mưa
father in-law: bố chồng hoặc bố vợ
street food: thức ăn đường phố
birthplace: nơi sinh

1 Is this ancient castle a UNESCO World Heritage Site?
(Lâu đài cổ này có phải là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận không?)
2 What time did you land at Cát Bi international airport?
(Bạn hạ cánh tại sân bay quốc tế Cát Bi lúc mấy giờ?)
3 Phnom Penh is the capital city of Cambodia.
(Phnom Penh là thủ đô của Campuchia.)
4 We didn't expect such heavy rainfall in August!
(Chúng tôi không dự đoán lượng mưa lớn như vậy vào tháng 8!)
5 Liêm’s father in-law owns a hotel in the Red River Delta area.
(Bố vợ Liêm sở hữu một khách sạn ở khu vực đồng bằng sông Hồng.)
6 Visitors can try delicious street food in Hanoi!
(Du khách có thể thử món ăn đường phố ngon ở Hà Nội!)
7 Hoàng Trù is the birthplace of President Hồ Chí Minh.
(Hoàng Trù là nơi sinh của Chủ tịch Hồ Chí Minh.)



















Danh sách bình luận