4. Rewrite the following sentences without changing their meanings, using the words in the list.
(Viết lại các câu sau mà không làm thay đổi ý nghĩa của chúng, sử dụng các từ trong danh sách.)

1 Anna believes life is difficult for teenagers.
(Anna tin rằng cuộc sống rất khó khăn đối với thanh thiếu niên.)
Anna thinks life is difficult for teenagers.
(Anna nghĩ rằng cuộc sống của thanh thiếu niên thật khó khăn.)
2 My parents are eating rice for dinner.
_________________________________
3 My father seems to be very tired.
_________________________________
4 Ken is behaving in a rude way today.
_________________________________
5 I understand what you mean, but I don't agree.
_________________________________
6 My grandmother's cake has a sweet flavour.
_________________________________
*Nghĩa của từ vựng
taste (v): có vị
see (v): hiểu
think (v): nghĩ
have (v): có / ăn / uống
be (v): thì
appears (v): có vẻ
2 My parents are eating rice for dinner.
(Bố mẹ tôi đang ăn cơm tối.)
My parents are having rice for dinner.
(Bố mẹ tôi đang dùng cơm cho bữa tối.)
3 My father seems to be very tired.
(Cha tôi có vẻ rất mệt mỏi.)
My father appears very tired.
(Cha tôi có vẻ rất mệt mỏi.)
4 Ken is behaving in a rude way today.
(Ken cư xử một cách thô lỗ ngày hôm nay.)
Ken is being rude today.
(Hôm nay Ken thật thô lỗ.)
5 I understand what you mean, but I don't agree.
(Tôi hiểu ý của bạn, nhưng tôi không đồng ý.)
I see what you mean, but I don't agree.
(Tôi hiểu ý của bạn là gì, nhưng tôi không đồng ý.)
6 My grandmother's cake has a sweet flavour.
(Bánh của bà tôi có hương vị ngọt.)
My grandmother's cake tastes sweet.
(Bánh của bà tôi có vị ngọt.)









Danh sách bình luận