2. Choose the most appropriate option.
1 Hunger is a major global issue, _______ ?
A is it
B does it
C isn't it
D doesn't it
2 The girl _______ next door to Janine is a famous athlete.
A which lives
B lives
C who living
D living
3 You should consider _______ at the homeless shelter. It's so important to the community.
A to helping
B help
C to help
D helping
4 Cities will______be bigger in the future. I'm 100% sure.
A probably
B perhaps
D maybe
C certainly
5 Laura's parents say that she _______ stay at home because she is sick.
A has to
C have to
B must
D ought
6 You haven't volunteered at a homeless shelter before, _______?
A have you
B haven't you
C didn't you
D did you
7 We _______ enter that part of the building; it's for hospital staff only.
A ought not
B mustn't
C shouldn't
D don’t have to
8 She denied _______ night some sugar fizzy drinks at night.
A having drunk
B have drunk
C to have drunk
D to drink
9 The food _______ is for Sarah's children.
A being prepared
B that has prepared
C having prepared
D is prepared
10 Look out! You _______ drop that 3D printer!
A will
B are likely to
C are going to
D might

1. C
A is it
B does it
C isn't it
D doesn't it
Giải thích: Phủ định động từ chính + chủ ngữ để hoàn thành câu hỏi đuôi
Hunger is a major global issue, isn’t it?
(Nạn đói là một vấn đề toàn cầu lớn, phải không?)
Chọn C
2. D
A which lives
B lives
C who living
D living
Giải thích: Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động nên động từ ở dạng V-ing.
The girl living next door to Janine is a famous athlete.
(Cô gái sống cạnh Janine là một vận động viên nổi tiếng.)
Chọn D
3. D
A to helping
B help
C to help
D helping
Giải thích: Sau động từ “consider” (cân nhắc) cần một động từ ở dạng V-ing.
You should consider helping at the homeless shelter. It's so important to the community.
(Bạn nên xem xét giúp đỡ tại nơi trú ẩn vô gia cư. Nó rất quan trọng đối với cộng đồng.)
Chọn D
4. C
A probably: có lẽ
B perhaps: có lẽ
C certainly: chắc chắc
D maybe: có lẽ
Cities will certainly be bigger in the future. I'm 100% sure.
(Các thành phố chắc chắn sẽ lớn hơn trong tương lai. Tôi chắc chắn 100%.)
5. A
A has to: phải (ai đó thấy cần thiết) => đi với chủ ngữ số ít
C have to: phải (ai đó thấy cần thiết) => đi với chủ ngữ số nhiều
B must: phải (tuân theo quy tắc)
D ought + to Vo: nên
Laura's parents say that she has to stay at home because she is sick.
(Cha mẹ của Laura nói rằng cô ấy phải ở nhà vì cô ấy bị ốm.)
Chọn A
6. A
A have you
B haven't you
C didn't you
D did you
Giải thích: Cách câu hỏi đuôi thì hiện tại hoàn thành: have / has + (not) + S.
You haven't volunteered at a homeless shelter before, have you?
(Bạn chưa từng tình nguyện ở một nơi trú ẩn dành cho người vô gia cư trước đây phải không?
Chọn A
7. B
A ought not + to Vo: khonog nên
B mustn't: không được
C shouldn't: không nên
D don’t have to: không cần
We mustn't enter that part of the building; it's for hospital staff only.
(Chúng ta không được vào phần đó của tòa nhà; nó chỉ dành cho nhân viên bệnh viện.)
Chọn B
8. A
A having drunk
B have drunk
C to have drunk
D to drink
Giải thích: Sau động từ “denied” (phủ nhận) cần một động từ ở dạng V-ing.
She denied having drunk night some sugar fizzy drinks at night.
(Cô phủ nhận việc uống một số đồ uống có ga vào ban đêm.)
Chọn D
9. A
A being prepared
B that has prepared
C having prepared
D is prepared
Giải thích: Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động nên động từ ở dạng V3/ed.
The food being prepared is for Sarah's children.
(Thức ăn được chuẩn bị là dành cho các con của Sarah.)
Chọn A
10. C
A will
B are likely to
C are going to
D might
Giải thích: Có dấu hiệu nhận biết hành động sắp xảy ra “Look out!” (coi chừng) nên dùng thì tương lai gần: S + tobe + going to + Vo (nguyên thể).
Look out! You are going to drop that 3D printer!
(Coi chưng! Bạn sắp đánh rơi máy in 3D đó!)
Chọn C







Danh sách bình luận