3. Complete the second sentence so that it has the same meaning to the first one. Use the words in bold.
(Hoàn thành câu thứ hai sao cho nghĩa giống với câu thứ nhất. Sử dụng các từ in đậm.)
1 "Let's donate money to help fight diseases in poor countries," Mia says. (SUGGEST)
("Hãy quyên góp tiền để giúp chống lại bệnh tật ở các nước nghèo," Mia nói.)
Mia suggests donating money to help fight diseases in poor countries.
(Mia gợi ý quyên góp tiền để giúp chống lại bệnh tật ở các nước nghèo.)
2 Mike told us to watch the TV programme about world hunger. (RECOMMEND)
Mike ________________________________ the TV programme about world hunger.
3 It is deeply rewarding to donate money to charity. (DONATE)
________________________________ is deeply rewarding.
4 It took us three years to open the shelter for the homeless. (SPEND)
We ________________________________ the shelter for the homeless.
5 I'm sorry. I was late for the meeting about gender inequality yesterday. (APOLOGISE)
I ________________________________ late for the meeting about gender inequality yesterday.
Động từ đứng đầu câu làm chủ ngữ sẽ ở dạng V-ing.
*Nghĩa và cách dùng các động từ trong ngoặc
suggest + V-ing: đề nghị
recommend + O + to V: đề xuất
donate: quyên góp
spend + thời gian + V-ing: dành thời gian để làm gì
apologise + for + Ving: xin lỗi vì
2 Mike told us to watch the TV programme about world hunger. (RECOMMEND)
(Mike bảo chúng tôi xem chương trình truyền hình về nạn đói trên thế giới.)
Mike recommended us to watch the TV programme about world hunger.
(Mike đề nghị chúng tôi xem chương trình truyền hình về nạn đói trên thế giới.)
3 It is deeply rewarding to donate money to charity. (DONATE)
(Việc quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện là một việc vô cùng bổ ích.)
Donating money to charity is deeply rewarding.
(Quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện là rất bổ ích.)
4 It took us three years to open the shelter for the homeless. (SPEND)
(Chúng tôi mất ba năm để mở nơi tạm trú cho người vô gia cư.)
We spent three years opening the shelter for the homeless.
(Chúng tôi đã dành ba năm để mở nơi trú ẩn cho những người vô gia cư.)
5 I'm sorry. I was late for the meeting about gender inequality yesterday. (APOLOGISE)
(Tôi xin lỗi. Tôi đã trễ cuộc họp về bất bình đẳng giới ngày hôm qua.)
I apologize for being late for the meeting about gender inequality yesterday.
(Tôi xin lỗi vì đã đến trễ cuộc họp về bất bình đẳng giới ngày hôm qua.)












Danh sách bình luận