5. Read the statements (1-8). Which of the issues (A-H) in Exercise 4 does each statement match?
(Đọc các câu phát biểu (1-8). Mỗi vấn đề (A-H) trong Bài tập 4 phù hợp với vấn đề nào?)
1. "My symptoms include trouble sleeping and feelings of sadness."
2. "The quality of air getting worse is the main cause of many diseases."
3. "She was picked on at school because of her accent."
4. "The poor can't afford medical services to get treatment when they are ill, so they mainly rely on medical charities."
5. "We saw a man stealing money at local shop."
6. "Even though Ann was a better candidate than Tom, they didn't give her the job."
7. "People have to struggle to pay their bills and afford food and clothing."
8. "Due to poor diets, young people worldwide are gaining a lot of weight."

1. "My symptoms include trouble sleeping and feelings of sadness."
(Các triệu chứng của tôi bao gồm khó ngủ và cảm giác buồn bã.)
=> Depression
(Trầm cảm)
2. "The quality of air getting worse is the main cause of many diseases."
(Chất lượng không khí ngày càng tồi tệ là nguyên nhân chính của nhiều bệnh tật.)
=> Pollution
(Sự ô nhiễm)
3. "She was picked on at school because of her accent."
(Cô ấy bị chỉ trích ở trường vì giọng của cô ấy.)
=> Bullying
(Bắt nạt)
4. "The poor can't afford medical services to get treatment when they are ill, so they mainly rely on medical charities."
(Người nghèo không đủ khả năng chi trả cho các dịch vụ y tế để được điều trị khi họ bị bệnh, vì vậy họ chủ yếu dựa vào các tổ chức từ thiện y tế.)
=> Healthcare
(chăm sóc sức khỏe)
5. "We saw a man stealing money at local shop."
(Chúng tôi thấy một người đàn ông ăn cắp tiền ở cửa hàng địa phương.)
=> Crime
(Tội phạm)
6. "Even though Ann was a better candidate than Tom, they didn't give her the job."
(Mặc dù Ann là một ứng cử viên sáng giá hơn Tom nhưng họ đã không giao cho cô ấy công việc.)
=> Gender inequality
(Bất bình đẳng giới)
7. "People have to struggle to pay their bills and afford food and clothing."
(Mọi người phải vật lộn để trả các hóa đơn, mua thức ăn và quần áo.)
=> Poverty
(Nghèo)
8. "Due to poor diets, young people worldwide are gaining a lot of weight."
(Do chế độ ăn uống nghèo nàn, thanh niên trên toàn thế giới đang tăng cân rất nhiều.)
=> Obesity
(Béo phì)



















Danh sách bình luận