6. Complete the future predictions with the given words and the adverbs of certainty in brackets as in the example.
(Hoàn thành các dự đoán tương lai với các từ cho sẵn và trạng từ chỉ sự chắc chắn trong ngoặc như trong ví dụ.)
In the future, ...
1 people / not work / offices (definitely)
people definitely won't work in offices.
(mọi người chắc chắn sẽ không làm việc trong văn phòng.)
2 vacuum tube trains / be / a popular / form of transport (probably)
3 many houses / have / smart locks (perhaps)
4 cities / not have / floating houses (probably)
5 we / grow / more food / vertical farms (maybe)
6 some / cities / be / underground (definitely)
7 skybridges / have / spaces / gyms (probably)
8 more cars / not have / drivers (probably)
Vị trí của trạng ngữ chỉ sự chắc chắn thường:
- Sau “will” trong câu phủ định
- Trước “will” hoặc giữa “will” và “not” trong câu phủ định.
- maybe / perhaps: thường được đặt ở đầu câu.
In the future, ...
(Trong tương lai,…)
2 Vacuum tube trains will probably be a popular form of transport.
(Tàu ống chân không có thể sẽ là một hình thức vận chuyển phổ biến.)
3 Many houses may have smart locks.
(Nhiều ngôi nhà có thể có khóa thông minh.)
4 Cities probably won't have floating houses.
(Thành phố chắc sẽ không có nhà nổi)
5 Maybe we will grow more food in vertical farms.
(Có thể chúng tôi sẽ trồng nhiều lương thực hơn trong các trang trại thẳng đứng.)
6 Some cities will definitely be underground.
(Một số thành phố chắc chắn sẽ nằm dưới lòng đất.)
7 Skybridges will probably have spaces for gyms.
(Các cây cầu trên không có thể sẽ có không gian cho phòng tập thể dục.)
8 More cars probably won't have drivers.
(Nhiều xe sẽ không có tài xế.)












Danh sách bình luận