2. Choose the correct option. Give a reason for your choice.
(Chọn phương án đúng. Đưa ra một lý do cho sự lựa chọn của bạn.)
1 Many people hope robots are going to / will make the world a better place.
2 I believe cities in the future are going to / will have free Internet access in public places.
3 Look at these solar panels. The technicians are going to / will put them on the building.
4 I'm sure we will / are going to use drones for many things in the future.
5 Something is wrong with this robot. It will / is going to fall over.
6 Look at those loose solar panels. They will / are going to fall off the roof.
7 I hope future digital technologies will / are going to change the way people live.
8 I don't believe we will / are going to have foldable cars in 10 years.
- Thì tương lai đơn dùng để diễn tả một dự đoán, lời hứa, hi vọng hoặc quyết định đưa ra trong lúc nói; khả năng xảy ra không chắc chắn.
Công thức: S + will + Vo (nguyên thể)
- Thì tương lai gần dùng để diễn tả những sự việc chắc chắn xảy ra trong tương lai dựa trên những dữ kiện của hiện tại hoặc đã có kế hoạch sẵn từ trước.
Công thức: S + am / is / are + going to + Vo (nguyên thể)

1 Many people hope robots will make the world a better place.
(Nhiều người hy vọng robot sẽ làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn.)
Giải thích: Dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân “hope” (hi vọng) => dùng “will”
2 I believe cities in the future will have free Internet access in public places.
(Tôi tin rằng các thành phố trong tương lai sẽ được truy cập Internet miễn phí ở những nơi công cộng.)
Giải thích: Dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân “believe” (tin) => dùng “will”
3 Look at these solar panels. The technicians are going to put them on the building.
(Hãy nhìn những tấm pin mặt trời này. Các kỹ thuật viên sẽ đưa chúng vào tòa nhà.)
Giải thích: Dự đoán dựa trên những gì thấy được => dùng “are going to”
4 I'm sure we will use drones for many things in the future.
(Tôi chắc rằng chúng ta sẽ sử dụng máy bay không người lái cho nhiều việc trong tương lai.)
Giải thích: Dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân “sure” (chắc chắn) => dùng “will”
5 Something is wrong with this robot. It is going to fall over.
(Có gì đó không ổn với robot này. Nó sắp đổ.)
Giải thích: Dự đoán dựa trên những gì thấy được => dùng “are going to”
6 Look at those loose solar panels. They are going to fall off the roof.
(Hãy nhìn vào những tấm pin mặt trời lỏng lẻo đó. Chúng sẽ rơi khỏi mái nhà.)
Giải thích: Dự đoán dựa trên những gì thấy được => dùng “are going to”
7 I hope future digital technologies will change the way people live.
(Tôi hy vọng các công nghệ kỹ thuật số trong tương lai sẽ thay đổi cách sống của con người.)
Giải thích: Dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân “hope” (hi vọng) => dùng “will”
8 I don't believe we will have foldable cars in 10 years.
(Tôi không tin rằng chúng ta sẽ có những chiếc ô tô có thể gập lại sau 10 năm nữa.)
Giải thích: Dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân “believe” (tin) => dùng “will”







Danh sách bình luận