b) Which of the underlined phrases/ sentences are used for making suggestions? agreeing? disagreeing? Think of more similar phrases/sentences.
(Những cụm từ/câu được gạch chân nào được sử dụng để đưa ra lời đề nghị? đồng ý? không đồng ý? Nghĩ thêm cụm từ/câu tương tự.)
Making suggestions (Đưa ra lời đề nghị)
We should… (Chúng ta nên...)
We could also … (Chúng ta cũng nên...)
Perhaps we could… (Có lẽ chúng ta có thể...)
Shall we… (Chúng ta sẽ...)
Agreeing (Đồng ý)
I suppose you’re right. (Tôi cho là bạn đúng.)
Yes, of course. (Vâng, dĩ nhiên rồi.)
Disagreeing (Không đồng ý)
I’m not sure about that. (Tôi không chắc về điều đó.)







Danh sách bình luận