3. Listen and mark the stressed syllable. Then listen again and repeat. Practise saying them with a partner.
(Nghe và đánh dấu âm tiết nhấn mạnh. Hãy nghe và nhắc lại. Thực hành nói chúng với bạn của em.)
|
ocean |
system |
exist |
southern |
|
Sahara |
global |
destroy |
provide |
|
animal |
temperature |
safari |
volunteer |
- ocean /ˈəʊʃn/: đại dương => Nhấn âm 1
- system /ˈsɪstəm/: hệ thống => Nhấn âm 1
- exist /ɪɡˈzɪst/: hiện hữu => Nhấn âm 2
- southern /ˈsʌðən/: phía nam => Nhấn âm 1
- Sahara /səˈhɑː.rə /: sa mạc Sahara => Nhấn âm 2
- global /ˈɡləʊbl/: toàn cầu => Nhấn âm 1
- destroy /dɪˈstrɔɪ/: phá hủy => Nhấn âm 2
- provide /prəˈvaɪd/: cung cấp => Nhấn âm 2
- animal /ˈænɪml/: động vật => Nhấn âm 1
- temperature /ˈtemprətʃə(r)/: nhiệt độ => Nhấn âm 1
- safari /səˈfɑːri/: đi săn => Nhấn âm 2
- volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/: tình nguyện => Nhấn âm 3








Danh sách bình luận