3. Read the text again. Complete each sentence with NO MORE THAN THREE WORDS.
(Đọc văn bản một lần nữa. Hoàn thành mỗi câu với KHÔNG QUÁ BA TỪ.)
1. The Vietnamese bow their _______________ to greet people.
2. Don't bring gifts that are _______________ to a Vietnamese house.
3. Always greet _______________ first when you visit a Vietnamese family.
4. Guests shouldn't refuse _______________.
5. At meals, each person has a rice bowl and _______________.
1. The Vietnamese bow their head slightly to greet people.
(Người Việt Nam cúi đầu nhẹ khi chào hỏi.)
Thông tin: When you greet a Vietnamese person, you can use a handshake or bow your head slightly or just smile.
(Khi chào một người Việt Nam, bạn có thể bắt tay hoặc cúi đầu nhẹ hoặc chỉ mỉm cười.)
2. Don't bring gifts that are in black to a Vietnamese house.
(Không mang quà có màu đen đến nhà người Việt.)
Thông tin: When you visit a family, bring a gift like a cake, fruit or flowers, but never bring anything in the colour black.
(Khi bạn đến thăm một gia đình, hãy mang theo một món quà như bánh, trái cây hoặc hoa, nhưng không bao giờ mang theo bất cứ thứ gì có màu đen.)
3. Always greet the older first when you visit a Vietnamese family.
(Luôn chào hỏi người lớn tuổi trước khi bạn đến thăm một gia đình Việt Nam.)
Thông tin: Make sure to greet the older members of the family first.
(Hãy chắc chắn rằng bạn chào các thành viên lớn tuổi trong gia đình trước.)
4. Guests shouldn't refuse food or drinks.
(Khách không nên từ chối đồ ăn thức uống.)
Thông tin: It is rude to refuse food or drinks, so accept it to show your politeness.
(Thật thô lỗ khi từ chối thức ăn hoặc đồ uống, vì vậy hãy chấp nhận để thể hiện sự lịch sự của bạn.)
5. At meals, each person has a rice bowl and chopsticks.
(Trong bữa ăn, mỗi người có một bát cơm và đôi đũa.)
Thông tin: Most meals are shared in the middle of the table with a rice bowl and chopsticks for each person.
(Hầu hết các bữa ăn đều được chia ở giữa bàn với bát cơm và đôi đũa cho mỗi người.)









Danh sách bình luận