Vocabulary
Describing places (Miêu tả địa điểm)
1. Listen and repeat. Match the descriptions of places (1-6) to the statements (a-f).
(Lắng nghe và lặp lại. Ghép các mô tả về địa điểm (1-6) với các câu (a-f).)

a. "Many people were swimming in the sea."
b. "We ate some delicious local dishes there."
c. "Everything in the town was so charming."
d. "You can buy the latest fashions there."
e. "There isn't much room for walking."
f. "I learned about the past when visiting them."
- narrow street: đường hẹp
- historical building: tòa nhà lịch sử
- traditional restaurant: nhà hàng truyền thống
- modern shop: cửa hàng hiện đại
- crowded beach: bãi biển đông
- picturesque village: ngôi làng đẹp như tranh vẽ
|
1. e |
2. f |
3. b |
|
4. d |
5. a |
6. c |
1 – e: narrow street - "There isn't much room for walking."
(đường hẹp - "Không có nhiều chỗ để đi bộ.")
2 - f: historical building - "I learned about the past when visiting them."
(tòa nhà lịch sử - "Tôi đã học thêm về quá khứ khi đến thăm chúng.")
3 - b: traditional restaurant - "We ate some delicious local dishes there."
(nhà hàng truyền thống - "Chúng tôi đã ăn một số món ăn địa phương ngon ở đó.")
4 - d: modern shop - "You can buy the latest fashions there."
(cửa hàng hiện đại - "Bạn có thể mua thời trang mới nhất ở đó.")
5 - a: crowded beach - "Many people were swimming in the sea."
(bãi biển đông đúc - "Nhiều người đang bơi ở biển.")
6 - c: picturesque village - "Everything in the town was so charming."
(ngôi làng đẹp như tranh vẽ - "Mọi thứ trong thị trấn thật quyến rũ.")








Danh sách bình luận