Vocabulary
Holiday activities (Các hoạt động trong kỳ nghỉ)
1. Label the pictures with the words/phrases in the list. Then listen and check.
(Dán nhãn các bức tranh với các từ/cụm từ trong danh sách. Sau đó nghe và kiểm tra.)
|
• help conserve endangered species • explore nature • go on guided tours • visit local sights • buy souvenirs • sunbathe • try local dishes • see wildlife |

1. explore nature: khám phá thiên nhiên
2. buy souvenirs: mua quà lưu niệm
3. go on guided tours: tham gia các chuyến tham quan có hướng dẫn viên
4. see wildlife: xem động vật hoang dã
5. try local dishes: thử các món ăn địa phương
6. visit local sights: tham quan các thắng cảnh địa phương
7. sunbathe: tắm nắng
8. help conserve endangered species: giúp bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng










Danh sách bình luận