8. Put the adjectives/adverbs in brackets into the comparative or superlative forms.
(Chia tính từ/trạng từ trong ngoặc ở dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất.)
1. Jill is _________________ (generous) person I’ve known.
2. It was _________________ (funny) performance in the show.
3. I go to the cinema _________________ (often) than a music concert.
4. Mike is _________________ (good) volunteer in the group.
5. This festival was _________________ (crowded) than the one last year.
6. I think John performed _________________ (well) than Jack in the tragedy tonight.
7. The theater is _________________ (far) than the museum from our house.
8. The opera was _________________ (bad) performance at the music festival.
9. Carol volunteers _________________ (frequently) than anyone else at the shelter.
10. Albert is _________________ (talented) actor in the drama club.
So sánh hơn:
- tính từ ngắn -ER
- MORE + tính từ dài
So sánh nhất:
- tính từ ngắn -EST
- THE MOST + tính từ dài
1. Jill is the most generous person I’ve known.
(Jill là người hào phóng nhất mà tôi từng biết.)
Giải thích: “generous” là tính từ ba âm tiết => thêm the most để hình thành dạng so sánh nhất.
2. It was the funniest performance in the show.
(Đó là màn trình diễn hài hước nhất trong chương trình.)
Giải thích: “funny” là tính từ hai âm tiết kết thúc bằng đuôi -y => bỏ đuôi -y và thêm đuôi -iest để hình thành dạng so sánh nhất.
3. I go to the cinema more often than a music concert.
(Tôi thường đi xem phim hơn là đi xem ca nhạc.)
Giải thích: Trạng từ có hai âm tiết, thêm more ở dạng so sánh hơn.
4. Mike is the best volunteer in the group.
(Mike là tình nguyện viên giỏi nhất trong nhóm.)
Giải thích: Tính từ “good” khi chuyển thành dạng so sánh nhất trở thành “the best”. Đây là dạng bất quy tắc.
5. This festival was more crowded than the one last year.
(Lễ hội này đông đúc hơn so với năm ngoái.)
Giải thích: “crowded” là tính từ hai âm tiết => thêm more để hình thành dạng so sánh hơn.
6. I think John performed better than Jack in the tragedy tonight.
(Tôi nghĩ John đã thể hiện tốt hơn Jack trong vở bi kịch tối nay.)
Giải thích: Trạng từ “well” khi chuyển thành dạng so sánh hơn trở thành “better”. Đây là dạng bất quy tắc.
7. The theater is farther than the museum from our house.
(Nhà hát xa hơn bảo tàng từ nhà của chúng tôi.)
Giải thích: Tính từ “far” khi chuyển thành dạng so sánh hơn trở thành “farther”. Đây là dạng bất quy tắc.
8. The opera was the worst performance at the music festival.
(Vở opera là màn trình diễn tệ nhất tại lễ hội âm nhạc.)
Giải thích: Tính từ “bad” khi chuyển thành dạng so sánh nhất trở thành “the worst”. Đây là dạng bất quy tắc.
9. Carol volunteers more frequently than anyone else at the shelter.
(Carol tình nguyện thường xuyên hơn bất kỳ ai khác tại nơi trú ẩn.)
Giải thích: Trạng từ có có dạng tính từ + -ly, thêm more ở dạng so sánh hơn.
10. Albert is the most talented actor in the drama club.
(Albert là diễn viên tài năng nhất trong câu lạc bộ kịch.)
Giải thích: “talented” là tính từ ba âm tiết => thêm the most để hình thành dạng so sánh nhất.







Danh sách bình luận