Vocabulary
Entertaining activities (Những hoạt động giải trí)
1. Fill in each gap with go, attend, visit or watch. Then listen and check.
(Điền vào mỗi chỗ trống với go, attend, visit hoặc watch. Sau đó nghe và kiểm tra.)
1. ___________ to the cinema
2. ___________ a classical performance
3. ___________ a local museum
4. ___________ a dance performance
5. ___________ a local festival
6. ___________ a sports game
7. ___________ to an art exhibition
8. ___________ to a music concert
go: đi
attend: tham dự
visit: ghé thăm
watch: xem
|
1. go |
2. watch/attend |
3. visit |
4. watch/attend |
|
5. attend |
6. watch/attend |
7. go |
8. go |
1. go to the cinema (đi tới rạp chiếu phim)
2. watch/attend a classical performance (xem/tham dự buổi biểu diễn nhạc cổ điển)
3. visit a local museum (tham quan bảo tàng địa phương)
4. watch/attend a dance performance (xem/tham dự buổi biểu diễn khiêu vũ)
5. attend a local festival (tham dự một lễ hội địa phương)
6. watch/attend a sports game (xem/tham dự một trò chơi thể thao)
7. go to an art exhibition (đi tới buổi biểu diễn nghệ thuật)
8. go to a music concert (đi tới buổi hòa nhạc)














Danh sách bình luận