8. Complete the sentences using conditionals (type 1 or 2). Make them true to you.
(Hoàn thành các câu có sử dụng câu điều kiện (loại 1 hoặc 2). Làm cho chúng đúng với bạn.)
1. If I have time today, _____________________ .
2. I’ll be happy if_________________________ .
3. If I lost my____________________________ .
4. If I had_______________________________ .
5. If I were______________________________ .
6. If I___________________________________ .
Câu điều kiện loại 1 dùng để nói về một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc: If + S + V (s/es), S + will/can/must + V bare
Câu điều kiện loại 2 dùng để nói về một việc trái với hiện tại hoặc dùng để đưa ra lời khuyên.
Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would/could/might + V bare
1. If I have time today, I will watch TV with my parents.
(Nếu hôm nay tôi có thời gian, tôi sẽ xem TV với bố mẹ.)
2. I’ll be happy if you give me some flowers.
(Tôi sẽ rất vui nếu bạn tặng tôi vài bông hoa.)
3. If I lost my wallet, I would be nervous.
(Nếu tôi bị mất ví tiền, tôi sẽ rất lo lắng.)
4. If I had more money, I would buy some novels.
(Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua vài cuốn tiểu thuyết.)
5. If I were you, I would not talk too much in class.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không nói chuyện nhiều trong lớp.)
6. If I study hard, I will pass the exam.
(Nếu tôi học hành chăm chỉ, tôi sẽ vượt qua kỳ thi.)










Danh sách bình luận