a. Find the words from the passage that match the definitions below. Listen and repeat.
(Tìm các từ trong đoạn văn phù hợp với các định nghĩa dưới đây. Lắng nghe và lặp lại.)
1. downtown: in or towards the main business area of a city
2. __________: people on their way to work
3. __________: traffic jams
4. __________: done in a way that doesn't waste time, energy, or money
5. __________: the money you pay to travel by bus, plane, or taxi
6. __________: driven by a computer instead of a person
7. __________: a rule about how fast vehicles can travel
Many people live on the outskirts but work in the city center. They travel downtown to their offices. These commuters often have to spend a lot of time in the traffic because of congestion. If their vehicles aren't efficient in fuel use, they'll waste a lot of fuel and money, too. The city should really improve its public transportation system. It should increase the number of buses and reduce the fare. It's still a bit expensive to travel by bus.
In the future, self-driving cars will make driving safer because they won't go over the speed limit. However, the traffic might become even worse. Driving will become safer and more pleasant, but there will be more cars on the street.
Tạm dịch:
Nhiều người sống ở ngoại ô nhưng làm việc ở trung tâm thành phố. Họ đi du lịch trung tâm thành phố đến văn phòng của họ. Những người đi lại này thường phải dành nhiều thời gian tham gia giao thông vì tắc nghẽn. Nếu phương tiện của họ không sử dụng nhiên liệu hiệu quả, họ sẽ lãng phí rất nhiều nhiên liệu và cả tiền bạc nữa. Thành phố nên thực sự cải thiện hệ thống giao thông công cộng của nó. Nên tăng số lượng xe buýt và giảm giá vé. Nó vẫn còn hơi đắt để đi du lịch bằng xe buýt.
Trong tương lai, ô tô tự lái sẽ giúp lái xe an toàn hơn vì chúng không chạy quá tốc độ cho phép. Tuy nhiên, giao thông có thể trở nên tồi tệ hơn. Việc lái xe sẽ trở nên an toàn và dễ chịu hơn, nhưng sẽ có nhiều ô tô hơn trên đường phố.

1. downtown: in or towards the main business area of a city
(trung tâm thành phố: trong hoặc hướng tới khu vực kinh doanh chính của thành phố)
2. commuters: people on their way to work
(hành khách: người trên đường đi làm)
3. congestion: traffic jams
(tắc nghẽn: kẹt xe)
4. efficient: done in a way that doesn't waste time, energy, or money
(hiệu quả: được thực hiện theo cách không lãng phí thời gian, năng lượng hoặc tiền bạc)
5. fare: the money you pay to travel by bus, plane, or taxi
(giá vé: số tiền bạn phải trả để đi lại bằng xe buýt, máy bay hoặc taxi)
6. self-driving: driven by a computer instead of a person
(tự lái: do máy tính điều khiển thay vì con người)
7. speed limit: a rule about how fast vehicles can travel
(giới hạn tốc độ: quy định về tốc độ di chuyển của các phương tiện)
















Danh sách bình luận