b. Circle the sentence with the similar meaning.
(Khoanh tròn câu có nghĩa tương tự.)
1. Students must charge their tablets before class.
(Học viên phải sạc máy tính bảng trước khi đến lớp.)
a. "We are allowed to charge our tablets during class."
("Chúng tôi được phép sạc máy tính bảng trong giờ học.")
b. "We have to charge our tablets before class."
("Chúng tôi phải sạc máy tính bảng trước khi đến lớp.")
c. "We don't have to charge our tablets before class."
("Chúng tôi không phải sạc máy tính bảng trước giờ học.")
d. "We shouldn't have to charge our tablets before class."
("Chúng ta không cần phải sạc máy tính bảng trước giờ học.")
2. "We can't post mean things on social media."
("Chúng tôi không thể đăng những thứ ác ý trên mạng xã hội.")
a. Students must past mean things on social media.
(Học sinh phải vượt qua những điều có ý nghĩa trên phương tiện truyền thông xã hội.)
b. Students shouldn't be allowed to post mean things on social media.
(Học sinh không được phép đăng những điều có ý nghĩa trên phương tiện truyền thông xã hội.)
c. Students don't have to post mean things on social media.
(Học sinh không cần phải đăng những điều có ý nghĩa trên phương tiện truyền thông xã hội.)
d. Students mustn't post mean things on social media.
(Học sinh không được đăng những điều có ý nghĩa trên phương tiện truyền thông xã hội.)
3. Students must not play online games in class.
(Học sinh không được chơi game online trong lớp.)
a. "We can't play online games in class."
("Chúng ta không thể chơi trò chơi trực tuyến trong lớp học.")
b. "We should be allowed to play online games in class."
("Chúng ta nên được phép chơi trò chơi trực tuyến trong lớp.")
c. "We shouldn't have to play online games in class."
("Chúng ta không nên chơi trò chơi trực tuyến trong lớp.")
d. "We don't have to play online games in class."
("Chúng ta không phải chơi trò chơi trực tuyến trong lớp.")
















Danh sách bình luận