b. Now, listen and answer the questions.
(Bây giờ, hãy lắng nghe và trả lời các câu hỏi.)
1. What must Jill do tonight?
(Tối nay Jill phải làm gì?)
2. What did Matt suggest Jill buy?
(Matt đã đề nghị Jill mua gì?)
3. Where does Matt put his notes?
(Matt để ghi chú ở đâu?)
4. What does Matt use to remind himself a few days before deadlines?
(Matt sử dụng điều gì để nhắc nhở bản thân vài ngày trước thời hạn?)
5. What's Matt's last tip for Jill?
(Lời khuyên cuối cùng của Matt dành cho Jill là gì?)
1. Jill must finish her essay tonight.
(Jill phải hoàn thành bài luận của cô ấy tối nay.)
Thông tin: I can't, because my essay deadline is tomorrow, and I haven't finished it yet.
(Tôi không thể, bởi vì ngày mai hạn nộp bài luận của tôi, và tôi vẫn chưa hoàn thành nó.)
2. Matt suggested Jill buy a calendar.
(Matt đề nghị Jill mua lịch.)
Thông tin: Why don't you buy a calendar and write your deadlines on it then you can always see what needs to be finished and have enough time to do it?
(Tại sao bạn không mua một cuốn lịch và viết thời hạn của mình lên đó, sau đó bạn luôn có thể thấy những việc cần hoàn thành và có đủ thời gian để làm việc đó?)
3. Matt put his notes on his door and bathroom mirror.
(Matt dán ghi chú lên cửa và gương phòng tắm.)
Thông tin: I wrote notes and stuck them on my door and my bathroom mirror.
(Tôi đã viết ghi chú và dán chúng lên cửa và gương trong phòng tắm của mình.)
4. Matt uses to remind himself an alarm a few days before deadlines.
(Matt thường tự nhắc mình báo thức vài ngày trước thời hạn.)
Thông tin: Another thing I do is I have an alarm that reminds me a few days before each essay deadline.
(Một việc khác mà tôi làm là đặt báo thức nhắc nhở tôi vài ngày trước hạn nộp bài luận.)
5. Matt's last tip for Jill is to focus on one thing at a time.
(Lời khuyên cuối cùng của Matt dành cho Jill là tập trung vào một việc tại một thời điểm.)
Thông tin: Oh, and focus on only one thing at a time.
(Ồ, và chỉ tập trung vào một việc tại một thời điểm.)









Danh sách bình luận