b. Use the information in the table to write cleft sentences. Give extra attention to the features in bold.
(Sử dụng thông tin trong bảng để viết câu trống. Chú ý thêm đến các tính năng in đậm.)

1. The morning is warm, but it is in the afternoon that it gets really hot.
2. ____________________________________________________
3. ____________________________________________________
4. ____________________________________________________
5. ____________________________________________________
6. ____________________________________________________
1. The morning is warm, but it is in the afternoon that it gets really hot.
(Buổi sáng ấm áp, nhưng đến buổi chiều thì trời rất nóng.)
2. Quân was funny, but it was Sơn who was such a helpful tour guide.
(Quân vui tính, nhưng chính Sơn mới là hướng dẫn viên du lịch hữu ích.)
3. Tam Cốc has great views, but it was Tràng An that I liked best.
(Tam Cốc có quang cảnh tuyệt vời, nhưng tôi thích Tràng An nhất.)
4. The jungles is interesting, but it is the karst landscape that is so impressive.
(Những khu rừng rậm thật thú vị, nhưng chính cảnh quan núi đá vôi mới là điều ấn tượng.)
5. The rare animals are unique, but it is the endangered species that are really important.
(Các loài động vật quý hiếm là duy nhất, nhưng những loài có nguy cơ tuyệt chủng mới thực sự quan trọng.)








Danh sách bình luận