b. Read and circle the answer that best fits the numbered gap.
(Đọc và khoanh tròn câu trả lời phù hợp nhất với khoảng trống được đánh số.)
1.
a. crime (tội phạm)
b. security (bảo vệ)
c. lack (thiếu)
Now, read and fill in the blanks.
(Bây giờ, hãy đọc và điền vào chỗ trống.)
2. A city in Germany gave people money so that they would build ______________.
3. A green space that is taken care of can help reduce _______________.
4. In Beijing, cars are _____________ for one day a week.
5. A neighborhood in a city in Germany makes owning cars ________________.
|
1. lack |
2. green roofs |
3. crime (rates) |
4. banned |
5. (very) difficult |
2. green roofs (n): mái nhà xanh
A city in Germany gave people money so that they would build green roofs.
(Một thành phố ở Đức cho người dân tiền để họ xây mái nhà xanh.)
3. crime (rates) (np): (tỉ lệ) tội phạm
A green space that is taken care of can help reduce crime (rates).
(Một không gian xanh được chăm sóc có thể giúp giảm (tỷ lệ) tội phạm.)
4. banned (Ved): cấm
In Beijing, cars are banned for one day a week.
(Ở Bắc Kinh, ô tô bị cấm một ngày trong tuần.)
5. (very) difficult (adj): rất khó khăn
A neighborhood in a city in Germany makes owning cars (very) difficult.
(Một khu phố trong một thành phố ở Đức khiến việc sở hữu ô tô (rất) khó khăn.)













Danh sách bình luận