FAMILY ARGUMENTS: WHAT THEY SHOULD'VE DONE
(TRANH LUẬN TRONG GIA ĐÌNH: HỌ ĐÁNG LẼ RA NÊN LÀM GÌ)
a. Some of your friends have told you about their family problems, and you're talking about it with another friend. In pairs: Read the situation and discuss what the people should have done differently. Then, think of a solution for each situation.
(Một số người bạn của bạn đã nói với bạn về những vấn đề gia đình của họ và bạn đang nói về điều đó với một người bạn khác. Theo cặp: Đọc tình huống và thảo luận xem mọi người nên làm gì khác đi. Sau đó, nghĩ ra giải pháp cho từng tình huống.)
A: What should Tom have done differently?
(Tom nên làm gì khác đi?)
B: Tom shouldn't have ignored his dad's advice.
(Tom không nên bỏ qua lời khuyên của cha mình.)
A: Yes, but his dad should've explained why he didn't like Tom's friend.
(Đúng, nhưng bố của cậu ấy nên giải thích tại sao ông ấy không thích bạn của Tom.)
B: That's right. I think in the future, Tom should...
(Đúng rồi. Tôi nghĩ trong tương lai, Tom nên...)
(1) Tom got in trouble for hanging out with a friend 1 his dad doesn't like. But Tom's dad never told him why he didn't like his friend.
(Tom gặp rắc rối vì đi chơi với một người bạn mà bố anh ấy không thích. Nhưng bố của Tom không bao giờ nói với anh ấy lý do tại sao ông ấy không thích bạn của cậu ấy.)
(2) Mary's mom bought clothes for her. Mary doesn't like the clothes and never wears them. Her mom is angry.
(Mẹ của Mary đã mua quần áo cho cô ấy. Mary không thích quần áo và không bao giờ mặc chúng. Mẹ cô tức giận.)
(3) Jane went to see a movie without telling her dad. She broke her curfew and didn't answer her dad's phone calls. He was very angry.
(Jane đi xem phim mà không nói với bố. Cô ấy đã phá vỡ lệnh giới nghiêm của mình và không trả lời điện thoại của bố cô ấy. Ông ấy rất tức giận.)
(4) John's mom wanted to check on him. She came into his bedroom without knocking, and John was not happy.
(Mẹ của John muốn kiểm tra anh ấy. Bà ấy vào phòng ngủ của anh mà không gõ cửa, và John không vui.)
(1)
A: What should Tom have done differently?
(Tom nên làm gì khác đi?)
B: Tom shouldn't have ignored his dad's advice.
(Tom không nên bỏ qua lời khuyên của cha mình.)
A: Yes, but his dad should've explained why he didn't like Tom's friend.
(Đúng, nhưng bố của cậu ấy nên giải thích tại sao ông ấy không thích bạn của Tom.)
B: That's right. I think in the future, Tom should play with friends of good character and listen to his father's advice.
(Đúng rồi. Tôi nghĩ trong tương lai, Tom nên chơi với những người bạn có tính cách tốt và lắng nghe lời khuyên của bố anh ấy.)
(2)
A: What should Mary have done differently?
(Mary nên làm gì khác đi?)
B: Mary shouldn’t have ignored her mom’s care.
(Mary không nên phớt lờ sự chăm sóc của mẹ cô ấy.)
A: Yes, but her mom should’ve found out her daughter's preferences and style of dress.
(Đúng, nhưng mẹ cô ấy nên biết sở thích và phong cách ăn mặc của con gái mình.)
B: That’s right. I think in the future, Mary should share with your mother about her hobbies and clothing styles.
(Đúng rồi. Tôi nghĩ trong tương lai, Mary nên chia sẻ với mẹ bạn về sở thích và phong cách ăn mặc của cô ấy.)
(3)
A: What should Jane have done differently?
(Jane nên làm gì khác đi?)
B: Jane shouldn’t have ignored her dad’s phone calls.
(Jane không nên phớt lờ các cuộc điện thoại của bố cô ấy.)
A: Yes, but her dad should’ve asked his daughter why she's late and give her gentle advice.
(Đúng, nhưng đáng lẽ bố cô ấy nên hỏi con gái mình tại sao cô ấy đến muộn và cho cô ấy lời khuyên nhẹ nhàng.)
B: That’s right. I think in the future, Jane should ask her father's permission before going out and coming home on time to give her dad peace of mind.
(Đúng rồi. Tôi nghĩ sau này Jane nên xin phép bố trước khi ra ngoài và về nhà đúng giờ để bố yên tâm.)
(4)
A: What should John have done differently?
(John nên làm gì khác đi?)
B: John shouldn’t have ignored his mom’s care.
(John không nên phớt lờ sự chăm sóc của mẹ mình.)
A: Yes, but his mom should’ve knocked on the door before entering John's room.
(Đúng, nhưng lẽ ra mẹ anh ấy nên gõ cửa trước khi vào phòng John.)
B: That’s right. I think in the future, John should tell his mother about knocking before entering the room to ensure his privacy.
(Đúng rồi. Tôi nghĩ trong tương lai, John nên nói với mẹ anh ấy về việc gõ cửa trước khi vào phòng để đảm bảo sự riêng tư của anh ấy.)
















Danh sách bình luận