b. Choose at least four tips to write about. Then, make an outline for your article.
(Chọn ít nhất bốn lời khuyên để viết về. Sau đó, lập dàn ý cho bài viết của bạn.)
|
Tips |
Explanations and details |
|
1. |
|
|
2. |
|
|
3. |
|
|
4. |
|
|
Tips (Lời khuyên) |
Explanations and details (Giải thích và chi tiết) |
|
1. Get more sleep (Ngủ nhiều hơn) |
Get sick less often. (Ít bị ốm hơn.) Lower your risk for serious health problems, like diabetes and heart disease. (Giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, như bệnh tiểu đường và bệnh tim.) Reduce stress and improve your mood. (Giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng của bạn.) |
|
2. Have a healthy diet (Có chế độ ăn uống lành mạnh) |
May help you live longer. (Có thể giúp bạn sống lâu hơn.) Keeps skin, teeth, and eyes healthy. (Giữ cho da, răng và mắt khỏe mạnh.) Boosts immunity. (Tăng cường khả năng miễn dịch.) |
|
3. Exercise regularly (Tập thể dục thường xuyên) |
Improve your brain health (Nâng cao sức khỏe trí não) Improve your ability to do everyday activities (Cải thiện khả năng của bạn để làm các hoạt động hàng ngày) Strengthen bones and muscles (Tăng cường xương và cơ bắp) |
|
4. Have a healthy social life (Có cuộc sống xã hội lành mạnh) |
Gives you more opportunities (Mang đến cho bạn nhiều cơ hội hơn) Gives you self-confidence (Mang đến cho bạn sự tự tin) Gives you better life quality (Mang đến cho bạn chất lượng cuộc sống tốt hơn) |


















Danh sách bình luận