b. Make statements about Tom using the table and quantifiers.
(Đặt các câu về Tom bằng cách sử dụng bảng và từ chỉ định lượng.)
Tom’s habits (Thói quen của Tom)
|
|
Activities (Hoạt động) |
Amounts (Số lượng) |
Recommended amounts (Số lượng được đề xuất) |
|
1 |
Sleep (Ngủ) |
4 hours a night (4 tiếng mỗi đêm) |
8 hours a night (8 tiếng mỗi đêm) |
|
2 |
Eat cheeseburgers (Ăn bánh mì kẹp pho mát) |
5 a week (5 lần một tuần) |
0 – 1 a week (0 - 1 cái/ tuần) |
|
3 |
Exercise (Tập thể dục) |
30 minutes a day (30 phút mỗi ngày) |
30 - 60 minutes a day (30- 60 phút mỗi ngày) |
|
4 |
Use social media (Sử dụng mạng xã hội) |
6 hours a day (6 tiếng mỗi ngày) |
0 - 30 minutes a day (0- 30 phút mỗi ngày) |
|
5 |
Speand time chilling out (Dành thời gian thư giãn) |
8 hours a day (8 tiếng mỗi ngày) |
1 – 2 hours a day (1 - 2 tiếng mỗi ngày) |
1. Tom doesn’t get enough sleep.
2. ____________________________
3. ____________________________
4. ____________________________
5. ____________________________
1. Tom doesn’t get enough sleep.
(Tom không ngủ đủ giấc.)
2. Tom eats too many cheeseburgers.
(Tom ăn quá nhiều bánh mì kẹp pho mát.)
3. Tom exercises enough.
(Tom tập thể dục đủ.)
4. Tom uses too much social media.
(Tom sử dụng quá nhiều mạng xã hội.)
5. Tom spends too much time chilling out.
(Tom dành quá nhiều thời gian để thư giãn.)










Danh sách bình luận