Practice
a. Take turns asking about and describing the food on the menu using the verbs in the box.
(Thay phiên nhau hỏi và mô tả món ăn trong thực đơn bằng cách sử dụng các động từ trong khung.)
| be look taste smell have |

A: Which dish do you think tastes good?
(Bạn nghĩ món ăn nào có vị ngon?)
B: I think beef fried rice tastes good.
(Mình nghĩ cơm chiên thịt bò ngon.)
A: Is beef fried rice healthy?
(Cơm chiên thịt bò có tốt cho sức khỏe không?)
B: I think beef is healthy. But, we should limit how much fried rice we eat.
(Mình nghĩ thịt bò thì tốt cho sức khỏe. Nhưng, chúng ta nên giới hạn lượng cơm chiên mà chúng ta ăn.)
be – am/ is/ are: thì/ là
look (v): trông có vẻ
taste (v): có vị
smell (v): ngửi, có mùi
have (v): có
|
DAVID’S KITCHEN (Bếp của David) 1. Vegetable soup (canh rau củ) 2. Fruit salad (salad hoa quả) 3. Chicken salad (salad gà) 4. Fried noodles with fish (mì chiên với cá) 5. Beef fried rice (cơm chiên thịt bò) 6. Chocolate cake (bánh sô-cô-la) |
A: Which dish do you think tastes good?
(Bạn nghĩ món ăn nào có vị ngon?)
B: I think vegetable soup tastes good.
(Mình nghĩ canh rau củ ngon.)
A: Is vegetable soup healthy?
(Canh rau củ có tốt cho sức khỏe không?)
B: I think it is healthy because it has a lot of vitamins and no fat.
(Mình nghĩ nó tốt cho sức khỏe vì nó có nhiều vitamin và không có chất béo.)


















Danh sách bình luận