8.4 Question tags
(Câu hỏi đuôi)
We use question tags when we want somebody to confirm something that we are saying. A statement with a question tag often sounds more polite than a direct question or a plain statement.
You live in Madrid, don't you?
When the main verb is affirmative, the question tag is negative, and vice versa.
She was late, wasn't she?
She wasn't late, was she?
We use the verb be, auxiliary verbs (do, have), or modal verbs (will, would, etc.), depending on the tense of the verb in the statement.

Notice these special cases:
I'm the winner, aren't I?
It hardly ever rains here, does it?
Let's go to the park, shall we?
Nothing's wrong, is it?
Nobody minds if I eat the last piece, do they?
Tạm dịch
Chúng ta sử dụng câu hỏi đuôi khi muốn ai đó xác nhận điều gì đó mà chúng ta đang nói. Một câu nói với một câu hỏi đuôi thường nghe lịch sự hơn một câu hỏi trực tiếp hoặc một câu nói đơn giản.
Bạn sống ở Madrid, phải không?
Khi động từ chính ở thể khẳng định thì câu hỏi đuôi ở thể phủ định và ngược lại.
Cô đến muộn phải không?
Cô ấy không đến trễ, phải không?
Chúng ta sử dụng động từ be, trợ động từ (do, have), hoặc động từ khuyết thiếu (will, would, v.v.), tùy thuộc vào thì của động từ trong câu.

Lưu ý những trường hợp đặc biệt này:
Tôi là người chiến thắng, phải không?
Ở đây hầu như không bao giờ mưa, phải không?
Chúng ta hãy đi đến công viên, nhỉ?
Không có gì sai, phải không?
Không ai phiền nếu tôi ăn miếng cuối cùng, phải không?
1 Match the question tags below with statements 1-8.
(Ghép các câu hỏi đuôi dưới đây với các câu 1-8.)

1 You hadn't seen your friends for years, __________
2 Let's go away for a few days, __________
3 You'd rather be alone this evening, __________
4 Nobody was surprised at his decision, __________
5 We won't arrive on time, __________
6 Your parents were teachers, __________
7 I'm the best chess player in the school, __________
8 You had double maths this morning, __________
Cách tạo câu hỏi phản hồi: Phủ định của tobe / trợ động từ / động từ khiếm khuyết + S?

1 You hadn't seen your friends for years, had you?
(Bạn đã không gặp bạn bè của mình trong nhiều năm rồi phải không?)
2 Let's go away for a few days, shall we?
(Chúng ta hãy đi xa vài ngày, nhé?)
3 You'd rather be alone this evening, wouldn't you?
(Bạn thà ở một mình tối nay, phải không?)
4 Nobody was surprised at his decision, were they?
(Không ai ngạc nhiên với quyết định của anh ấy, phải không?)
5 We won't arrive on time, will we?
(Chúng ta sẽ không đến đúng giờ, phải không?)
6 Your parents were teachers, weren't they?
(Bố mẹ bạn đã là giáo viên, phải không?)
7 I'm the best chess player in the school, aren't I?
(Tôi là người chơi cờ giỏi nhất trong trường, phải không?)
8 You had double maths this morning, didn't you?
(Bạn có hai tiết toán sáng nay, phải không?)











Danh sách bình luận