8.3 Reply questions
(Câu hỏi đáp trả)
We use a reply question to respond to a statement. They express interest or surprise.
“I've bought a new bike.”
“Have you? How could you afford it?”
We use the verb be, auxiliary verbs (do, have), or modal verbs (will, would, etc.), depending on the tense and verb form in the statement.
'He hasn't seen that film.
'Hasn't he? Well, let's rent it, then.'
'I hate cats'
'Do you? I thought you liked them."

Notice these special cases:
I'm not hungry. "Aren't you?' NOT Amn't you? X
"You never invite me to your house." "Don't I?"
"Nothing bad happened." "Didn't it?"
'Nobody wants to sit next to me.' 'Don't they?"
Tạm dịch
Chúng ta sử dụng một câu hỏi đáp trả để trả lời một tuyên bố. Họ thể hiện sự quan tâm hoặc ngạc nhiên.
“Tôi đã mua một chiếc xe đạp mới.”
“Có thật không? Làm thế nào bạn có thể đủ khả năng đó?
Chúng ta sử dụng động từ be, trợ động từ (do, have), hoặc động từ khuyết thiếu (will, would, v.v.), tùy thuộc vào thì và dạng của động từ trong câu.
'Anh ấy chưa xem bộ phim đó.
'Phải không? Vậy thì chúng ta hãy thuê nó.
' Em ghét mèo'
'Thật hả? Anh tưởng em thích chúng."

Lưu ý những trường hợp đặc biệt này:
Tôi không đói. "Phải không?" (Aren’t you) KHÔNG DÙNG dạng Amn’t you?X
"Anh không bao giờ mời tôi đến nhà anh." "phải không?"
"Không có gì xấu xảy ra." "Phải không?"
'Không ai muốn ngồi cạnh tôi.' “Phải không?”
1 Match the reply questions (a-e) with the statements (1-5).
(Ghép các câu hỏi phản hồi (a-e) với các câu (1-5).)
|
1 Yesterday was Monday. 2 Nothing exciting happened on holiday. 3 Our dog had never run away before. 4 The train had to stop suddenly. 5 My laptop has broken again. |
a Didn't it? b Did it? c Was it? d Has it? e Hadn't it? |
Cách tạo câu hỏi phản hồi: tobe / trợ động từ / động từ khiếm khuyết + S?

1 – c: Yesterday was Monday. - Was it?
(Hôm qua là thứ Hai. – Phải không?)
2 – a: Nothing exciting happened on holiday. - Didn't it?
(Không có gì thú vị xảy ra trong kỳ nghỉ. – Phải không?)
3 – e: Our dog had never run away before. - Hadn't it?
(Con chó của chúng tôi chưa bao giờ bỏ chạy trước đây. - Phải không?)
4 – b: The train had to stop suddenly. - Did it?
(Tàu phải dừng đột ngột. – Phải không?)
5 – d: My laptop has broken again. - Has it?
(Máy tính xách tay của tôi lại bị hỏng. – Phải không?)












Danh sách bình luận