6.2 Gerunds, perfect gerunds and perfect participles
(Danh động từ, danh động từ hoàn thành và phân từ hoàn thành)
a Gerund (V-ing) is used as a noun in a sentence.
Doing yoga is my favourite activity.
He suggested eating out this weekend.
What I really like is reading books.
Listening to music is my enjoyable pastime.
b Present participle (V-ing) is used as a verb in a sentence.
Feeling thirsty, he looked for something to drink.
I heard my son playing the piano in his room.
c Perfect gerund (Having + past participle) is used to emphasize a past action.
The man was accused of having hunted in the National Park illegally.
d Perfect participle (Having + past participle) is used when one action is followed by another with the same subject. It emphasizes that the first action is complete before the second one starts.
Having searched for the route carefully, the man started his journey.
Tạm dịch
a Danh động từ (V-ing) được dùng như một danh từ trong câu.
Tập yoga là hoạt động yêu thích của tôi.
Anh ấy đề nghị đi ăn ngoài vào cuối tuần này.
Điều tôi thực sự thích là đọc sách.
Nghe nhạc là thú tiêu khiển thú vị của tôi.
b Hiện tại phân từ (V-ing) được dùng như một động từ trong câu.
Cảm thấy khát nước, anh tìm thứ gì đó để uống.
Tôi nghe con trai tôi chơi piano trong phòng của nó.
c Danh động từ hoàn thành (having + quá khứ phân từ) được dùng để nhấn mạnh một hành động trong quá khứ.
Người đàn ông bị cáo buộc đã săn bắn bất hợp pháp trong Công viên Quốc gia.
d Phân từ hoàn thành (having + quá khứ phân từ) được sử dụng khi một hành động được theo sau bởi một hành động khác có cùng chủ ngữ. Nó nhấn mạnh rằng hành động đầu tiên đã hoàn tất trước khi hành động thứ hai bắt đầu.
Sau khi tìm kiếm đường đi cẩn thận, người đàn ông bắt đầu cuộc hành trình của mình.
1 Choose the correct option to complete the sentences.
(Chọn phương án đúng để hoàn thành câu.)
1 ________ along the beach is very relaxing.
a Having walked
b Walking
c Walked
2 ________ to class late for many times, he made his teacher angry.
a To come
b Having come
c Came
3 It's not worth________ for a refund if you don't like the food.
a Having asked
b ask
c asking
4 She scolded her son for ________ rock climbing on his own.
a to go
b gone
c having gone
5 ________ a long way to find the restaurant was closed, we were very disappointed.
a Having driven
b Driving
c To drive
6 The rescue team succeeded in ________ the car up the hill.
a having pushed
b pushed
c pushing
- Danh động từ (V-ing) được dùng như một danh từ trong câu.
- Hiện tại phân từ (V-ing) được dùng như một động từ trong câu.
- Danh động từ hoàn thành (having + quá khứ phân từ) được dùng để nhấn mạnh một hành động trong quá khứ.
- Phân từ hoàn thành (having + quá khứ phân từ) được sử dụng khi một hành động được theo sau bởi một hành động khác có cùng chủ ngữ.

1 Walking along the beach is very relaxing.
(Đi bộ dọc bãi biển rất thư giãn.)
=> Danh động từ
2 Having come to class late for many times, he made his teacher angry.
(Nhiều lần đến lớp muộn, anh ấy khiến cô giáo bực bội.)
=> Phân từ hoàn thành
3 It's not worth asking for a refund if you don't like the food.
(Không đáng để yêu cầu hoàn lại tiền nếu bạn không thích đồ ăn.)
=> Danh động từ
4 She scolded her son for having gone rock climbing on his own.
(Cô mắng con trai mình vì đã tự mình leo núi.)
=> Danh động từ hoàn thành
5 Having driven a long way to find the restaurant was closed, we were very disappointed.
(Lái xe một quãng đường dài để thấy nhà hàng đã đóng cửa, chúng tôi rất thất vọng.)
=> Phân từ hoàn thành
6 The rescue team succeeded in having pushed the car up the hill.
(Đội cứu hộ đã thành công trong việc đẩy chiếc xe lên đồi.)
=> Danh động từ hoàn thành










Danh sách bình luận