2 Complete these second conditional sentences with the correct verb form and your own ideas.
(Hoàn thành các câu điều kiện loại hai này với dạng động từ đúng và ý của riêng bạn.)
1 If I ___________ (live) in the USA, ________________________
2 If I ___________ (have) ten brothers and sisters, ________________________
3 If humans ___________ (can) fly, ________________________
4 If I ___________ (can) travel through time, ________________________
5 If computers ___________ (not exist), ________________________
6 If I___________ (find) a diamond ring, ________________________
Cấu trúc câu điều kiện loại 2: If + S + V2/ed, S + would / could + Vo (nguyên thể)
Lưu ý: tobe trong câu điều kiện loại 2 luôn là “were” cho mọi chủ ngữ.
*Nghĩa của từ vựng
live – lived (v): sống.
have – had (v): có
can – could: có thể
exist – existed (v): tồn tại
find – found (v): tìm thấy
1 If I lived (live) in the USA, I would visit New York City.
(Nếu tôi sống ở Mỹ, tôi sẽ đến thăm thành phố New York.)
2 If I had (have) ten brothers and sisters, I would never feel lonely.
(Nếu tôi có mười anh chị em, tôi sẽ không bao giờ cảm thấy cô đơn.)
3 If humans could (can) fly, we would save a lot of time on transportation.
(Nếu con người có thể bay, chúng ta sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian cho việc di chuyển.)
4 If I could (can) travel through time, I would visit ancient Egypt.
(Nếu tôi có thể du hành xuyên thời gian, tôi sẽ đến thăm Ai Cập cổ đại.)
5 If computers did not exist (not exist), we could not learn effectively.
(Nếu máy tính không tồn tại, chúng ta sẽ không thẻ học tập hiệu quả.)
6 If I found (find) a diamond ring, I would return it to its owner.
(Nếu tôi tìm thấy một chiếc nhẫn kim cương, tôi sẽ trả lại cho chủ nhân của nó.)









Danh sách bình luận