4.2 The second conditional
(Câu điều kiện loại hai)
We use the second conditional to talk about an imaginary situation or event and its result.
If I lived in a bigger house, I'd have parties every weekend.
We form the second conditional by using the past simple in the conditional if clause and would + infinitive in the result clause.

Notice that you can use were instead of was in the conditional clause with I, he and she. Both was and were are generally acceptable, although using were is considered more correct, especially in formal situations.
If I were you, I'd spend more time revising.
If she were older, she'd find her own flat.
We normally use could for would + can.
If we lived nearer to each other, we could meet up more often.
Tạm dịch
Chúng ta sử dụng câu điều kiện loại hai để nói về một tình huống hoặc sự kiện tưởng tượng và kết quả của nó.
Nếu tôi sống trong một ngôi nhà lớn hơn, tôi sẽ có những bữa tiệc vào mỗi cuối tuần.
Chúng ta hình thành câu điều kiện loại hai bằng cách sử dụng thì quá khứ đơn trong mệnh đề if có điều kiện và would + nguyên thể trong mệnh đề kết quả.

Lưu ý rằng bạn có thể dùng were thay cho was trong mệnh đề điều kiện với I, he và she. Cả hai was và were thường được chấp nhận, mặc dù cách dùng were được coi là đúng hơn, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ dành nhiều thời gian hơn để ôn tập.
Nếu cô ấy lớn hơn, cô ấy sẽ tìm được căn hộ của riêng mình.
Chúng ta thường dùng could cho would + can.
Nếu chúng tôi sống gần nhau hơn, chúng tôi có thể gặp nhau thường xuyên hơn.
1 Complete the second sentence in each pair to mean the same as the first. Use the second conditional.
(Hoàn thành câu điều kiện loại 2 trong mỗi cặp để có nghĩa tương tự như câu đầu tiên. Sử dụng câu điều kiện loại hai.)
1 I can't drive a car; I'm too young.
If ____________________, ________________ a car.
2 He won't offer you a job; you aren't reliable enough.
If ____________________, ________________ a job.
3 She hasn't got a dog; her flat is really small.
If her flat ____________________, ________________ a dog.
4 I can't use my brother's phone; I don't know the password.
If I ____________________, ________________ my brother's phone.
5 She isn't a good guitarist; she doesn't practise.
If ____________________, ________________ a good guitarist.
6 We can't go to the beach; it isn't sunny today.
If ____________________, ________________ to the beach.
Cấu trúc câu điều kiện loại 2: If + S + V2/ed, S + would / could + Vo (nguyên thể)
Lưu ý: tobe trong câu điều kiện loại 2 luôn là “were” cho mọi chủ ngữ.
1 I can't drive a car; I'm too young.
(Tôi không thể lái xe ô tô; Tôi còn quá trẻ.)
If I were old enough, I would learn to drive a car.
(Nếu tôi đủ lớn, tôi sẽ học lái xe ô tô.)
2 He won't offer you a job; you aren't reliable enough.
(Anh ta sẽ không cho bạn một công việc; bạn không đủ tin cậy)
If you were reliable enough, he would offer you a job.
(Nếu bạn đủ tin cậy, anh ấy sẽ đề nghị cho bạn một công việc.)
3 She hasn't got a dog; her flat is really small.
(Cô ấy không nuôi chó; căn hộ của cô ấy thực sự rất nhỏ.)
If her flat were bigger, she would get a dog.
(Nếu căn hộ của cô ấy lớn hơn, cô ấy sẽ có một con chó.)
4 I can't use my brother's phone; I don't know the password.
(Tôi không thể sử dụng điện thoại của anh trai tôi; Tôi không biết mật khẩu.)
If I knew the password, I would use my brother's phone.
(Nếu tôi biết mật khẩu, tôi sẽ sử dụng điện thoại của anh trai tôi.)
5 She isn't a good guitarist; she doesn't practise.
(Cô ấy không phải là một người chơi guitar giỏi; cô ấy không tập luyện.)
If she practised, she would be a good guitarist.
(Nếu cô ấy luyện tập, cô ấy sẽ là một tay guitar giỏi.)
6 We can't go to the beach; it isn't sunny today.
(Chúng tôi không thể đi biển; hôm nay trời không nắng.)
If it were sunny today, we would go to the beach.
(Nếu hôm nay trời nắng, chúng tôi sẽ đi biển.)







Danh sách bình luận