2 Complete the sentences with the correct form of do or make.
(Hoàn thành các câu với dạng đúng của do hoặc make.)
1 I didn't enjoy the exercise class, but it probably _________ me good.
2 He finds exams difficult, but he always _________ his best.
3 It wasn't my birthday yesterday – you _________ a mistake.
4 Both hotels look great, but we have to _________ a choice.
5 I like your new haircut. It _________ a big difference to your appearance.
6 Did you see that motorbike? It was _________ about 200 km/h!
*Nghĩa của các cụm động từ
- do sb good: giúp ích cho ai
- do someone’s best: làm hết sức
- make a mistake: mắc lỗi
- make a choice: chọn lựa
- make a difference: tạo ra sự khác biệt

Câu 1, 3: thì quá khứ đơn => động từ ở dạng V2/ed.
- make – made – made (v)
- Câu 2,5: thì hiện tại đơn => động từ ở dạng Vs/es với chủ ngữ số ít.
- Câu 4: sau “have to” (phải) cần một động từ ở dạng nguyên thể.
- Câu 6: sau động từ tobe “was” cần một động từ ở dạng V-ing diễn tả một việc đang xảy ra trong quá khứ.
1 I didn't enjoy the exercise class, but it probably did me good.
(Tôi không thích lớp thể dục, nhưng có lẽ nó đã giúp ích cho tôi.)
2 He finds exams difficult, but he always does his best.
(Anh ấy thấy các kỳ thi khó, nhưng anh ấy luôn cố gắng hết sức.)
3 It wasn't my birthday yesterday – you made a mistake.
(Hôm qua không phải là sinh nhật của tôi – bạn đã phạm sai lầm.)
4 Both hotels look great, but we have to make a choice.
(Cả hai khách sạn đều tuyệt vời, nhưng chúng ta phải lựa chọn.)
5 I like your new haircut. It makes a big difference to your appearance.
(Tôi thích kiểu tóc mới của bạn. Nó tạo nên sự khác biệt lớn cho diện mạo của bạn.)
6 Did you see that motorbike? It was doing about 200 km/h!
(Bạn có thấy chiếc xe máy đó không? Nó đang chạy khoảng 200 km/h!)







Danh sách bình luận