1E Phrasal verbs
LEARN THIS! Phrasal verbs
Many common phrasal verbs have meanings which you cannot guess or work out from the main verb. Instead, you need to learn them as separate vocabulary items.
(LEARN THIS! Cụm động tư
Nhiều cụm động từ phổ biến có nghĩa mà bạn không thể đoán hoặc tìm ra từ động từ chính. Thay vào đó, bạn cần học chúng dưới dạng các mục từ vựng riêng biệt.)
3 Read the Learn this! box. Then read the sentences and circle the correct meaning, a or b. Use a dictionary to help you.
(Đọc khung LEARN THIS! Sau đó đọc các câu và khoanh tròn ý đúng, a hoặc b. Sử dụng từ điển để giúp bạn.)
1 She gave up halfway through the London Marathon.
a went faster
b stopped trying
2 The film turned into a comedy towards the end.
a stopped being a comedy
b became a comedy
3 We set off just as it was getting dark.
a started our journey
b finished our journey
4 The rocket blew up as it entered the Earth's atmosphere.
a exploded
b changed direction
5 A woman in the front row of the audience passed out.
a left the room
b became unconscious/asleep
6 At the age of 65, my grandfather took up ice skating.
a stopped doing it
b started doing it
*Nghĩa của các từ gạch dưới
1. give up: từ bỏ
2. turn into: chuyển thành
3. set off: khởi hành
4. blow up: nổ
5. pass out: bất tỉnh
6. take up: bắt đầu

1 She gave up halfway through the London Marathon.
(Cô ấy đã bỏ cuộc giữa chừng trong cuộc thi London Marathon.)
a went faster
(đã đi nhanh hơn)
b stopped trying
(ngừng cố gắng)
=> Chọn B
2 The film turned into a comedy towards the end.
(Bộ phim về cuối trở thành một bộ phim hài.)
a stopped being a comedy
(không còn là một bộ phim hài)
b became a comedy
(đã trở thành một bộ phim hài)
=> Chọn B
3 We set off just as it was getting dark.
(Chúng tôi lên đường khi trời sắp tối.)
a started our journey
(bắt đầu cuộc hành trình của chúng tôi)
b finished our journey
(kết thúc cuộc hành trình của chúng tôi)
=> Chọn A
4 The rocket blew up as it entered the Earth's atmosphere.
(Tên lửa nổ tung khi đi vào bầu khí quyển của Trái đất.)
a exploded
(phát nổ)
b changed direction
(đổi hướng)
=> Chọn A
5 A woman in the front row of the audience passed out.
(Một phụ nữ ở hàng ghế đầu của khán giả đã bất tỉnh.)
a left the room
(rời khỏi phòng)
b became unconscious/asleep
(trở nên bất tỉnh / ngủ)
=> Chọn B
6 At the age of 65, my grandfather took up ice skating.
(Ở tuổi 65, ông tôi bắt đầu trượt băng.)
a stopped doing it
(ngừng làm việc đó)
b started doing it
(bắt đầu làm nó.)
=> Chọn B



















Danh sách bình luận