1 VOCABULARY Which of these activities are likely to be on offer at or near this location? Where could you do the others?
(Hoạt động nào trong số những hoạt động này có khả năng được cung cấp tại hoặc gần địa điểm này? Bạn có thể làm những việc khác ở đâu?)

Holiday activities

*Nghĩa của từ vựng
Holiday activities
(hoạt động trong kì nghỉ)
fishing: đánh bắt cá
hiking: đi bộ đường dài
horse riding: cưỡi ngựa
kayaking: chèo thuyền kayak
mountain biking: đi xe đạp leo núi
scuba diving: môn lặn
shopping: mua sắm
sightseeing: tham quan
skiing: trượt tuyết
swimming: bơi lội
- Activities that are likely to be on offer at or near this location are: hiking, swimming, fishing.
(Các hoạt động có thể được cung cấp tại hoặc gần địa điểm này là: đi bộ đường dài, bơi lội, câu cá.)
- Other activities
(Các hoạt động khác)
+ Horse riding, kayaking, and mountain biking might be available in nearby areas with suitable terrain or rental services.
+ Scuba diving might be possible if there are any diving sites or centers nearby.
+ Shopping and sightseeing might be possible in nearby towns or cities.
+ Skiing is unlikely to be possible in this location as there is no visible snow in the photo.
(+ Cưỡi ngựa, chèo thuyền kayak và đi xe đạp leo núi có thể có sẵn ở những khu vực gần đó với địa hình phù hợp hoặc dịch vụ cho thuê.
+ Lặn bằng bình khí có thể thực hiện được nếu có bất kỳ địa điểm hoặc trung tâm lặn nào gần đó.
+ Có thể mua sắm và tham quan ở các thị trấn hoặc thành phố lân cận.
+ Không thể trượt tuyết ở vị trí này vì không nhìn thấy tuyết trong ảnh.)




















Danh sách bình luận