Listening Strategy 1
It is sometimes difficult to catch names and proper nouns when you listen. However, you can use the words around them (including collocations) to work out what they are (a person, a place, etc.). For example, if you hear 'We stayed four nights at the Grand Plaza', the underlined words tell you that the Grand Plaza is a hotel.
(Chiến lược nghe 1
Đôi khi rất khó để nắm bắt tên và danh từ riêng khi bạn nghe. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ xung quanh chúng (bao gồm cả các cụm từ ghép) để tìm ra chúng là gì (một người, một địa điểm, v.v.). Ví dụ, nếu bạn nghe thấy 'Chúng tôi đã ở bốn đêm tại Grand Plaza', những từ được gạch chân sẽ cho bạn biết rằng Grand Plaza là một khách sạn.)
2 VOCABULARY Read Listening Strategy 1. Match the verbs and nouns below to make travel-related collocations. Some verbs can go with more than one noun.
(Đọc Chiến lược nghe 1. Nối các động từ và danh từ dưới đây để tạo thành các cụm từ liên quan đến du lịch. Một số động từ có thể đi với nhiều hơn một danh từ.)
Collocations: verb + noun
Verbs
board
book
check in
check into
hail
hire
miss
reach
stay at
Nouns
a cab / taxi
a car a
destination
a holiday
a hotel
luggage / bags
a plane / flight
a room
a ship
a train
to board a plane / a flight / a ship / a train
*Nghĩa của từ vựng
Collocations: verb + noun
(Collocations: động từ + danh từ)
Verbs
(động từ)
board (v): lên
book (v): đặt
check in (v): làm thủ tục vào
check into (v): nhận vào
hail (v): ra hiệu
hire (v): thuê
miss (v): bỏ lỡ
reach (v): đến
stay at (v): ở tại
Nouns
(danh từ)
a cab / taxi (n): một chiếc taxi
a car (n): một chiếc ô tô
a destination (n): điểm đến
a holiday (n): một kỳ nghỉ
a hotel (n): khách sạn
luggage / bags (n): hành lý / túi xách
a plane / flight (n): một chiếc máy bay / chuyến bay
a room (n): một căn phòng
a ship (n): một chiếc thuyền
a train (n): một chuyến tàu
to board a plane / a flight / a ship / a train
(lên máy bay / chuyến bay / tàu thủy / xe lửa)
Các cụm từ:
- book a cab / taxi / a hotel room / a holiday
(đặt taxi / taxi / phòng khách sạn / kỳ nghỉ)
- check in a hotel / a flight
(làm thủ tục vào khách sạn / chuyến bay)
- check into a hotel
(nhận phòng khách sạn)
- hail a cab / taxi
(gọi taxi)
- hire a car
(thuê một chiếc xe hơi)
- miss a plane / a train
(lỡ máy bay/tàu hỏa)
- reach a destination
(đến điểm đến)
- stay at a hotel / a holiday destination
(ở tại một khách sạn / một điểm đến du lịch)











Danh sách bình luận