3 Work in pairs. Check the meaning of the following words. Identify the words that are in the wrong groups.
(Làm việc theo cặp. Kiểm tra nghĩa của các từ sau. Xác định các từ nằm sai nhóm.)
People

Places

Means of transport

City problems

*Nghĩa của từ vựng
People
(con người)
commuter (n): người đi lại
immigrant (n): người nhập cư
resident (n): cư dân
street vendor (n): người bán hàng rong
temple (n): ngôi đền
visitor (n): khách thăm quan
Places
(nơi chốn)
antenna tower (n): tháp ăng ten
boulevard (n): đại lộ
monument (n): đài kỷ niệm
bus stop (n): điểm dừng xe buýt
car park (n): bãi đỗ xe
city hall (n): toà thị chính
lake (n): hồ
mosque (n): nhà thờ hồi giáo
pagoda (n): chùa
park (n): công viên
skyscraper (n): tòa nhà chọc trời
stadium (n): sân vận động
theatre (n): nhà hát
Means of transport
(Phương tiện vận chuyển)
hustle (n): sự chen lấn
pedicab (n): xích lô
taxi (n): xe tắc xi
tram (n): xe điện
tube (n): ống
tuk-tuk (n): xe tuk-tuk
City problems
(vấn đề thành phố)
air pollution (n): ô nhiễm không khí
fountain (n): đài phun nước
noise pollution (n): ô nhiễm tiếng ồn
overpopulation (n): dân số quá đông
traffic jams (n): tắc đường
Các từ nằm sai nhóm:
Nhóm 1: temple (n): ngôi đền => Nhóm 2
Nhóm 3: hustle (n): sự chen lấn; tube (n): ống
Nhóm 4: fountain (n): đài phun nước => Nhóm 2












Danh sách bình luận