1 SPEAKING Work in pairs. Choose one of the photos and describe it to your partner. Use the words below to help you.
(Làm việc theo cặp. Chọn một trong những bức ảnh và mô tả nó cho đối tác của bạn. Sử dụng các từ dưới đây để giúp bạn.)

Nouns

Verbs

Adjectives

A: In the first photo there's a bus with a patterned wool cover.
(Trong bức ảnh đầu tiên có một chiếc xe buýt với tấm phủ bằng len có hoa văn.)
*Nghĩa của từ vựng
Nouns
(các danh từ)
- boxer: võ sĩ quyền Anh
- bus: xe buýt
- cover: tấm che
- message: tin nhắn
- parking: bãi đậu xe
- meter: mét
- statue: bức tượng
- street: đường phố
- wool: len
- writing: chữ viết
Verbs
(các động từ)
- wear: mặc
- kneel: quỳ xuống
- cover: che phủ
- knit: đan
Adjectives
(các tính từ)
- brightly: rực rỡ
- coloured: màu sắc rực rỡ
- patterned: có hoa văn
- striped: có sọc
- There is a coloured bus on the street in the first picture.
(Có một chiếc xe buýt nhiều màu trên đường phố trong bức tranh đầu tiên.)
- There is a statue of a boxer in the second picture.
(Trong bức tranh thứ hai có tượng võ sĩ quyền Anh.)
- In the third picture, a girl is covering something with striped wool.
(Trong bức tranh thứ ba, một cô gái đang che cái gì đó bằng len có sọc.)

















Danh sách bình luận