6 SPEAKING Work in pairs. Tell your partner about something that you are (or have been)
(Làm việc theo cặp. Nói với đối tác của bạn về điều gì đó mà bạn đang (hoặc đã từng))
1 successful in.
(thành công)
2 satisfied with.
(hài lòng)
3 good at.
(giỏi về)
4 angry about.
(tức giận)
A: I was really successful in my recent music exam.
(Tôi đã thực sự thành công trong kỳ thi âm nhạc gần đây của tôi)
A: I was satisfied with the result of my English test last week. It was very high.
(Tôi hài lòng với kết quả bài kiểm tra tiếng Anh tuần trước. Nó rất cao.)
B: I am good at swimming and drawing. I always go to the swimming pool when I have free time.
(Tôi giỏi bơi lội và vẽ. Tôi luôn luôn đi đến hồ bơi khi tôi có thời gian rảnh.)
A: I'm really angry about the way Tommy spoke to me in the meeting today.
(Tôi thực sự tức giận về cách Tommy nói chuyện với tôi trong cuộc họp ngày hôm nay.)
B: I and my team were successful in making a presentation this morning.
(Tôi và nhóm của tôi đã thành công trong việc thuyết trình sáng nay.)








Danh sách bình luận