4 VOCABULARY Work in pairs. Match three of the gadgets in the list with photos A-C below. Check that you understand the meaning of all the other words.
(Làm việc theo cặp. Ghép ba đồ dùng trong danh sách với ảnh A-C bên dưới. Kiểm tra xem bạn có hiểu nghĩa của tất cả các từ còn lại không.)
Gadgets


* Nghĩa của từ vựng
Gadgets
(Đồ dùng)
- Bluetooth headset: tai nghe Bluetooth
- Bluetooth speaker: loa bluetooth
- camcorder: máy quay phim
- digital radio: đài phát thanh kỹ thuật số
- games console: bảng điều khiển trò chơi
- memory stick: thẻ nhớ
- MP3 player: Máy nghe nhạc mp3
- satnav: định vị vệ tinh
- smartphone: điện thoại thông minh
- smartwatch: đồng hồ thông minh
- tablet: máy tính bảng













Danh sách bình luận