4 VOCABULARY Match a-e with 1-5 and f-j with 6-10. Then listen and check.
(Nối a-e với 1-5 và f-j với 6-10. Sau đó nghe và kiểm tra.)

*Nghĩa của các động từ 1- 10
- open/close: mở / đóng
- save: lưu
- enter: vào
- scroll up/down: cuộn lên / xuống
- empty: trống
- check/uncheck: chọn / bỏ chọn
- follow: theo dõi
- copy and paste: sao chép và dán
- create: tạo ra
- click/double click on: nhấp / nhấp hai lần vào
*Nghĩa của các cụm từ A-J
a the trash, the recycle bin
(thùng rác)
b a page, a menu, a document
(một trang, một menu, một tài liệu)
c your password, your username, your name, your address
(mật khẩu của bạn, tên người dùng của bạn, tên của bạn, địa chỉ của bạn)
d a document, a file, a photo, your work
(một tài liệu, một tập tin, một bức ảnh, công việc của bạn)
e an app, a new window, a folder, a file, a document
(một ứng dụng, một cửa sổ mới, một thư mục, một tệp, một tài liệu)
f a link
(một liên kết)
g a box
(một hộp)
h a button, an icon, a link
(một nút, một biểu tượng, một liên kết)
i a text, a photo, a file, a document, a link, a folder
(một văn bản, một bức ảnh, một tập tin, một tài liệu, một liên kết, một thư mục)
j an account, a document, a file, a link,
(một tài khoản, một tài liệu, một tập tin, một liên kết,)

Các cụm từ hoàn chỉnh
1. open/close page, a menu, a document.
(mở/đóng trang, menu, tài liệu.)
2. save a document, a file, a photo, your work.
(lưu tài liệu, tệp, ảnh, công việc của bạn.)
3. enter your password, your username, your name, your address.
(nhập mật khẩu, tên người dùng, tên, địa chỉ của bạn.)
4. scroll up/down an app, a new window, a folder, a file, a document
(cuộn lên/xuống ứng dụng, cửa sổ mới, thư mục, tệp, tài liệu)
5. empty the trash, the recycle bin
(đổ thùng rác)
6. check/uncheck a box
(đánh dấu/bỏ đánh dấu một ô)
7. follow an account, a document, a file, a link.
(theo dõi tài khoản, tài liệu, tệp, liên kết.)
8. copy and paste a link
(sao chép và dán một liên kết.)
9. create a text, a photo, a file, a document, a link, a folder
(tạo văn bản, ảnh, tệp, tài liệu, liên kết, thư mục)
10. click/double click on a button, an icon, a link
(nhấp/nhấp hai lần vào nút, biểu tượng, liên kết)













Danh sách bình luận