7. KEY PHRASES Complete the useful phrases for starting and ending a letter or email. Find two more in Ellie's email.
(Hoàn thành các cụm từ hữu ích để bắt đầu và kết thúc một lá thư hoặc email. Tìm thêm hai cái nữa trong email của Ellie.)
|
all |
are |
from |
|
going |
hi |
hope |
|
love |
touch |
write |
Starting an email
I 1___________ you're well.
I hope 2___________is well.
How's everything 3___________?
How 4___________ you?
Ending an email
That's all 5___________ me.
Keep in 6___________.
Please 7___________soon.
Say 8___________to (Ben) for me.
Give (Zoe) my 9___________.
- all: tất cả
- are: thì
- from: từ
- going: diễn ra
- hi: chào
- hope: hi vọng
- love: yêu
- touch: liên lạc
- write: viết
|
1. hope |
2. all |
3. going |
|
4. are |
5. from |
6. touch |
|
7. write |
8. hi |
9. love |
Starting an email (Bắt đầu một email)
I 1 hope you're well. (Tôi hy vọng bạn khỏe.)
I hope 2 all is well. (Tôi hy vọng tất cả đều ổn.)
How's everything 3 going? (Mọi thứ thế nào?)
How 4 are you? (Bạn khỏe không)
Ending an email (Kết thúc một email)
That's all 5 from me. (Đó là tất cả từ tôi.)
Keep in 6 touch. (Giữ liên lạc nhé.)
Please 7 write soon. (Hãy viết sớm nha.)
Say 8 hi to (Ben) for me. (Gửi lời chào đến (Ben) giúp tôi.)
Give (Zoe) my 9 love. (Gửi lời yêu thương đến (Zoe).)
Two more in Ellie’s email:
(Hai câu nữa trong email của Ellie)
- Hope everything is OK with you.
(Hy vọng mọi thứ đều ổn với bạn.)
- I look forward to receiving your reply.
(Tôi rất mong nhận được hồi âm của bạn.)







Danh sách bình luận