5. DICTIONARY WORK Read a short extract from a dictionary entry for take. Answer the questions.
(Đọc một đoạn trích ngắn từ một mục từ điển. Trả lời các câu hỏi.)
take /teik/ verb (pt took /tʊk/; pp taken /’teɪkǝn/)
►PHOTOGRAPH to photograph sth: I took some nice photos of the wedding.
(PHOTOGRAPH chụp ảnh cái gì đó: Tôi đã chụp một số bức ảnh đẹp về đám cưới.)
►MEASUREMENT to measure sth: The doctor took my temperature.
(ĐO ĐẠC đo cái gì đó: Bác sĩ đo nhiệt độ cho tôi.)
► EAT/DRINK to swallow sth: Take two tablets four times a day. Do you take sugar in tea?
(ĂN/UỐNG nuốt thứ gì: Uống hai viên bốn lần một ngày. Bạn có dùng đường trong trà không?)
1. What do 'pt' and 'pp' stand for?
('pt' và 'pp' là viết tắt của từ gì?)
2. How many different meanings are included?
(Có bao nhiêu ý nghĩa khác nhau được nói đến?)
3. Do the words printed in bold in the examples show a grammatical rule, a useful collocation, or a spelling rule?
(Các từ in đậm trong các ví dụ có thể hiện quy tắc ngữ pháp, cụm từ hữu ích hoặc quy tắc chính tả không?)
1. 'pt' stands for past tense and 'pp' stands for past participle.
('pt' là viết tắt của thì quá khứ và 'pp' là viết tắt của quá khứ phân từ.)
2. Three different meanings are included: to photograph, to measure, and to swallow.
(Ba ý nghĩa khác nhau được nói đến: chụp ảnh, đo lường và nuốt.)
3. No, they don’t.
(Không.)







Danh sách bình luận