4. Read the Learn this! box. Match each highlighted phrase in the dialogue with a rule (a-f).
(Đọc khung Learn this! Nối mỗi cụm từ được đánh dấu trong đoạn hội thoại với một quy tắc (a-f).)
|
LEARN THIS! Comparative and superlative forms (Các hình thức so sánh hơn và so sánh nhất) a. We often use a superlative with the present perfect. (Chúng ta thường dùng so sánh nhất với thì hiện tại hoàn thành.) That's the biggest mansion I've ever seen. (Đó là biệt thự lớn nhất mà tôi từng thấy.) b. We use double comparatives to emphasise that something is changing. (Chúng ta sử dụng so sánh kép để nhấn mạnh rằng một cái gì đó đang thay đổi.) Property is getting cheaper and cheaper. (Bất động sản ngày càng rẻ hơn.) c. We use The..., the... and comparatives to say that one thing changes with another. (Chúng ta sử dụng The..., the... và so sánh hơn để nói rằng một thứ thay đổi theo một thứ khác.) The closer you are to the centre, the more you pay in rent. (Bạn càng ở gần trung tâm, bạn càng phải trả nhiều tiền thuê nhà.) d. We usually use more and most to form comparative and superlative adverbs. However, we add -er and -est to some short adverbs. (Chúng ta thường dùng more và most để thành lập các trạng từ so sánh hơn và so sánh nhất. Tuy nhiên, chúng ta thêm -er và -est vào một số trạng từ ngắn.) The flat sold more quickly than I expected. (Căn hộ được bán nhanh hơn tôi mong đợi.) Houses sell faster in the spring. (Nhà bán nhanh hơn vào mùa xuân.) e. Like more and most, we can use less and least with long adjectives, adverbs and uncountable nouns. (Giống như more và most, chúng ta có thể sử dụng less và least với tính từ dài, trạng từ và danh từ không đếm được.) This is the least spacious house in the road. (Đây là ngôi nhà kém khang trang nhất trong con đường.) There's less space in my room than in yours. (Có ít không gian trong phòng của tôi hơn trong phòng của bạn.) f. We use fewer and fewest with countable nouns. (Chúng ta sử dụng less và fewest với danh từ đếm được.) Which flat has the fewest rooms? (Căn hộ nào có ít phòng nhất?) There are fewer big flats in the town centre. (Có ít căn hộ lớn hơn ở trung tâm thị trấn) |
a. I think this flat is the best we've seen so far.
(Tôi nghĩ căn hộ này là căn hộ tốt nhất mà chúng tôi từng thấy từ trước đến nay.)
b. Rents seem to be getting higher and higher.
(Giá thuê dường như ngày càng cao hơn.)
c. The more we spend on rent, the less we'll have for other things.
(Chúng ta càng chi nhiều tiền thuê nhà, chúng ta càng có ít tiền cho những thứ khác.)
d. You can get to the train station more easily.
(Bạn có thể đến ga xe lửa dễ dàng hơn.)
e. It's less expensive than it seems.
(Nó ít tốn kém hơn nó có vẻ.)
f. It's the one with the fewest rooms.
(Đó là nơi có ít phòng nhất.)







Danh sách bình luận