2. VOCABULARY Work in pairs. Listen to the words below. Put them into two groups: those that are more likely to be a) parts of a house and b) in a garden.
(Làm việc theo cặp. Hãy lắng nghe những từ dưới đây. Xếp chúng thành hai nhóm: những nhóm có nhiều khả năng là a) các thành phần của ngôi nhà và b) trong vườn.)
Parts of a house and garden
|
attic |
balcony |
basement |
cellar |
conservatory |
|
drive |
extension |
fence |
flower bed |
garage |
|
gate |
hall |
hedge |
landing |
lawn |
|
path |
patio |
pond |
porch |
|
|
shutters |
sliding doors |
stairs |
swimming pool |
|
Parts of a house: attic,...
Parts of a house and garden
(Các thành phần của một ngôi nhà và khu vườn)
- attic: gác xép
- balcony: ban công
- basement: tầng hầm
- cellar: hầm
- conservatory: phòng quan sát
- drive: lái xe
- extension: sự mở rộng
- fence: hàng rào
- flower bed: vườn hoa
- garage: bãi xe ô tô
- gate: cổng
- hall: sảnh
- hedge: hàng rào
- landing: đầu cầu thang
- lawn: bãi cỏ
- path: con đường
- patio: hiên nhà
- pond: ao
- porch: mái hiên
- shutters: cửa chớp
- sliding doors: cửa kéo
- stairs: cầu thang
- swimming pool: hồ bơi
a) Parts of a house: attic, balcony, basement, cellar, conservatory, drive, extension, garage, hall, landing, porch, shutters, sliding doors, stairs.
(Các thành phần của ngôi nhà: gác xép, ban công, tầng hầm, hầm, nhà kính, lối vào, phần mở rộng, nhà để xe, sảnh, chân cầu thang, hiên, cửa chớp, cửa kéo, cầu thang.)
b) In a garden: fence, flower bed, gate, hedge, lawn, path, patio, pond, swimming pool.
(Trong vườn: hàng rào, bồn hoa, cổng, hàng rào, bãi cỏ, lối đi, sân trong, ao, bể bơi.)











Danh sách bình luận