1. VOCABULARY Look at the photos. What types of homes are they? Listen and choose from the words below. What type of home do you live in?
(Nhìn vào những bức ảnh. Đó là những loại nhà nào? Nghe và chọn từ các từ dưới đây. Bạn sống trong loại nhà nào?)

Types of homes
|
bungalow |
detached house |
farmhouse |
flat |
|
houseboat |
mansion |
mobile home |
semi-detached house |
|
terraced house |
thatched cottage |
villa |
|
Types of homes (Các loại nhà)
- bungalow: nhà gỗ
- detached house: nhà ở riêng lẻ
- farmhouse: trang trại
- flat: căn hộ
- houseboat: nhà thuyền
- mansion: khu nhà lớn
- mobile home: nhà di động
- semi-detached house: nhà liền kề
- terraced house: nhà bậc thang
- thatched cottage: nhà tranh đã lợp mái
- villa: biệt thự
A. mansion (khu nhà lớn)
B. thatched cottage (nhà tranh lợp mái)
C. semi-detached house (nhà liền kề)
D. flat (căn hộ)
A: What type of home do you live in?
(Bạn sống trong loại nhà nào?)
B: I live in a detached house in district 10.
(Tôi sống trong một căn nhà biệt lập ở quận 10.)







Danh sách bình luận