3. KEY PHRASES Look at the useful phrases below. Are you more likely to use them for general or detailed descriptions?
(Nhìn vào các cụm từ hữu ích dưới đây. Bạn có nhiều khả năng sử dụng chúng cho các mô tả chung hoặc chi tiết không?)
|
Identifying people in photos (Nhận dạng người trong ảnh) |
||
|
The man/ woman/ with boy/girl (Người đàn ông/phụ nữ/với chàng trai/cô gái)
|
wearing/in/with (mặc) |
purple leggings (quần leggings màu tím) a red top (áo đỏ) casual / smart clothes (quần áo bình thường / trang trọng)
|
|
with (với) |
a beard/ a moustache (râu / ria mép) his/her foot in the air (chân của anh ấy / cô ấy trong không khí) his/her hands on his/her hips (tay của anh ấy / cô ấy trên hông của anh ấy / cô ấy) bare feet (chân trần) |
|
|
who is (người mà đang) |
jumping/crouching/walking/ holding (some weights) on the ground (nhảy/cúi người/đi bộ/cầm (một số quả tạ) trên mặt đất) |
|
Because all of the useful phrases above are describing detail of people in photos, I am more likely to use them for detailed descriptions.
(Bởi vì tất cả các cụm từ hữu ích ở trên đều mô tả chi tiết về những người trong ảnh, nên tôi có nhiều khả năng sử dụng chúng cho việc mô tả chi tiết hơn.)








Danh sách bình luận